Looking up...
“今日は残業しなければならない。”
Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.
việc làm thêm giờ ngoài giờ làm việc quy định, thường để hoàn thành công việc bị trì hoãn.
残業代が出ない会社はブラック企業と言われる。
Công ty không trả tiền làm thêm giờ thường bị gọi là 'công ty bóc lột'.
このプロジェクトが終わるまで、毎日残業が続く。
Cho đến khi dự án này kết thúc, ngày nào tôi cũng phải làm thêm giờ.
残業 thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở, đặc biệt tại Nhật Bản nơi văn hóa làm thêm giờ khá phổ biến. Có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian như 今日 (hôm nay), 毎日 (hàng ngày), 今週 (tuần này).
残業 chỉ việc làm thêm giờ theo quy định hoặc do công việc, trong khi 働きすぎ (hatarakisugi) ám chỉ việc làm việc quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực về sức khỏe hoặc cân bằng cuộc sống. Ví dụ: '毎日残業してるけど、健康のために働きすぎはやめよう' (Ngày nào tôi cũng làm thêm giờ nhưng vì sức khỏe, tôi sẽ ngừng làm việc quá mức).
Khi nói về 残業, người Nhật thường thêm する (suru) để biến nó thành động từ: 残業する (làm thêm giờ). Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất như よく (thường xuyên), 時々 (thỉnh thoảng), いつも (luôn luôn). Ví dụ: '上司によく残業を頼まれる' (Tôi thường bị cấp trên nhờ làm thêm giờ).
残業 được cấu thành từ hai kanji: 残 (tàn, còn lại) và 業 (nghiệp, công việc). Nghĩa đen là 'công việc còn sót lại' hoặc 'công việc kéo dài'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống làm việc theo giờ bắt đầu được áp dụng tại Nhật Bản.
1. 残業 thường được sử dụng trong môi trường công sở Nhật Bản, nơi văn hóa làm thêm giờ khá phổ biến. Tuy nhiên, xu hướng 'sống sót' (生き残り) trong công việc hiện nay đang dần thay đổi. 2. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'làm thêm giờ' hoặc 'tăng ca', nhưng không phổ biến bằng do luật lao động quy định chặt chẽ hơn. 3. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (hoàn thành dự án) và tiêu cực (bị ép buộc làm thêm).