毎回

maikai
nounCơ bản mỗi lầnHán Việt (Âm Hán-Việt)mỗi hồi
trang trọng

mỗi lần, mỗi lần xảy ra

毎回の会議で新しいアイデアを提案する

Mỗi lần họp anh ấy đều đề xuất những ý tưởng mới

毎回の試合で勝つのは難しい

Để thắng mỗi trận đấu là điều khó khăn

Cụm từ kết hợp

毎回のmỗi lần毎回同じmỗi lần giống nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự lặp lại của một sự kiện hoặc hoạt động

Phân tích từ

mỗi
prefix
+
lần
root
Từ Điển Nhật Việt