Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

比べる

kuraberu
verb★Trung cấp💡 so sánh

“二人の成績を比べる。”

So sánh thành tích của hai người.

neutral

Xem xét, đánh giá sự khác biệt giữa hai hay nhiều đối tượng bằng cách xem xét từng khía cạnh.

この二つの製品を比べてみよう。

Hãy cùng so sánh hai sản phẩm này.

自分の今と過去を比べる。

So sánh bản thân hiện tại với quá khứ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, không mang sắc thái tiêu cực. Có thể kết hợp với các giới từ như に (đối tượng so sánh) hoặc を (điểm so sánh).

thông thường

Cạnh tranh, thi đấu để xem ai giỏi hơn.

彼は誰とでも比べたがる。

Anh ấy lúc nào cũng muốn so bì với người khác.

💡

Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự ganh đua không lành mạnh.

Cụm từ kết hợp

比べることができないkhông thể so sánh đượcAとBを比べるso sánh A với B比べものにならないkhông thể so sánh được, thua xa

Từ đồng nghĩa

比較する対比する

Từ trái nghĩa

同一視する

Cụm từ liên quan

比べっこcụm từ
sự so sánh nhỏ giọt, hay ganh đua vặt vãnh
比べものにならないcụm từ
không thể so sánh được, thua xa

💡Mẹo hay

Phân biệt 比べる và 比較する

Cả hai đều có nghĩa là 'so sánh' nhưng 比較する thường mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. 比べる thiên về ngữ cảnh đời thường, có thể dùng trong so sánh mang tính cạnh tranh.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

Cấu trúc cơ bản là [A] を [B] と 比べる (so sánh A với B). Ví dụ: 今年と去年を比べる (so sánh năm nay với năm ngoái).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 比 (so sánh) + べる (đuôi động từ). Kanji 比 có Hán Việt là 'tỉ', nghĩa gốc là 'so sánh, đối chiếu'. Động từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Trung nhưng đã được Nhật hóa về mặt ngữ pháp.

📝Ghi chú sử dụng

1. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: báo cáo, nghiên cứu) hoặc không trang trọng (ví dụ: trò chuyện hàng ngày). 2. Khi so sánh hai đối tượng giống nhau, thường dùng cấu trúc 「AとBを比べる」. Khi so sánh cùng một đối tượng ở các thời điểm khác nhau, dùng 「AをBと比べる」. 3. Tránh dùng trong ngữ cảnh tôn trọng (ví dụ: so sánh cấp trên với cấp dưới) vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Phân tích từ

比
so sánh, đối chiếu
root
+
べる
đuôi động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.