Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

殺菌

sakkin
noun (verbal noun), suru-verb★Trung cấp💡 khử trùng

“この水は殺菌処理されています。”

Nước này đã được xử lý khử trùng.

trang trọng

Quá trình tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, vi rút hoặc nấm mốc bằng phương pháp vật lý, hóa học hoặc sinh học.

食品の殺菌には高温殺菌法が使われる。

Phương pháp khử trùng bằng nhiệt độ cao thường được sử dụng cho thực phẩm.

病院では徹底した殺菌が行われている。

Bệnh viện tiến hành khử trùng triệt để.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, thực phẩm, và công nghiệp. Có thể dùng như danh từ (sự khử trùng) hoặc động từ (khử trùng, sát khuẩn).

Cụm từ kết hợp

殺菌効果hiệu quả khử trùng殺菌処理xử lý khử trùng殺菌剤chất khử trùng紫外線殺菌khử trùng bằng tia cực tím加熱殺菌khử trùng bằng nhiệt

Từ đồng nghĩa

消毒滅菌

Từ trái nghĩa

殺菌不良汚染

💡Mẹo hay

Phân biệt 殺菌 và 滅菌

殺菌 (sát khuẩn) nhằm tiêu diệt hoặc ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh, thường dùng trong lĩnh vực thực phẩm, y tế. 滅菌 (diệt khuẩn) là quá trình tiêu diệt hoàn toàn tất cả vi sinh vật, bao gồm cả bào tử, thường dùng trong dụng cụ y tế hoặc phòng thí nghiệm.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 殺菌?

Sử dụng khi đề cập đến việc tiêu diệt hoặc ngăn chặn vi khuẩn gây hại trong môi trường sống, thực phẩm, hoặc cơ thể. Không dùng cho quá trình tiêu diệt hoàn toàn tất cả vi sinh vật (dùng 滅菌 thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 殺 (sát) nghĩa là 'tiêu diệt', 菌 (cân) nghĩa là 'vi khuẩn'. Kết hợp thành 'sát khuẩn' hoặc 'khử trùng'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 殺菌 thường nhấn mạnh vào việc tiêu diệt vi khuẩn gây hại, trong khi 消毒 (消毒) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả diệt nấm mốc và vi rút. 2. Trong tiếng Việt, 'khử trùng' và 'sát khuẩn' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'sát khuẩn' thường mang tính y tế chuyên nghiệp hơn.

Phân tích từ

殺
tiêu diệt, giết chết
root
+
菌
vi khuẩn, nấm mốc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.