Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 歯科衛生士

歯科衛生士

shika eiseishi

What does "歯科衛生士" mean?

chuyên viên vệ sinh răng miệng

歯科衛生士は定期的に歯のクリーニングを行います。

Chuyên viên vệ sinh răng miệng thực hiện việc làm sạch răng định kỳ.


How to use "歯科衛生士" correctly?

Y học
trang trọng

Chuyên viên chăm sóc và vệ sinh răng miệng theo chỉ định của bác sĩ nha khoa.

歯科衛生士は患者に正しい歯磨きの方法を指導します。

Chuyên viên vệ sinh răng miệng hướng dẫn bệnh nhân phương pháp đánh răng đúng cách.

歯科衛生士の資格を取得するためには専門学校で3年以上学ぶ必要があります。

Để lấy chứng chỉ chuyên viên vệ sinh răng miệng, cần học ít nhất 3 năm tại trường chuyên môn.

Công việc bao gồm vệ sinh răng miệng, hướng dẫn chăm sóc răng tại nhà, và hỗ trợ bác sĩ nha khoa trong điều trị.

Cụm từ kết hợp

歯科衛生士を目指すtheo đuổi nghề chuyên viên vệ sinh răng miệng歯科衛生士国家試験kỳ thi quốc gia chuyên viên vệ sinh răng miệng

Từ đồng nghĩa

歯科助手デンタルハイジニスト

Mẹo hay

Phân biệt 歯科衛生士 và 歯科医師

歯科衛生士 không phải là bác sĩ nha khoa (歯科医師). Chuyên viên vệ sinh răng miệng không được phép điều trị bệnh lý răng miệng như nhổ răng hay trám răng, mà chỉ hỗ trợ vệ sinh và giáo dục sức khỏe răng miệng.

Quy tắc vàng

Chức năng chính của 歯科衛生士

Công việc chủ yếu là phòng ngừa bệnh lý răng miệng thông qua vệ sinh định kỳ, hướng dẫn chăm sóc răng tại nhà, và hỗ trợ bác sĩ trong quá trình điều trị.

Nguồn gốc từ

歯科 (shika: khoa răng) + 衛生 (eisei: vệ sinh) + 士 (shi: chuyên viên). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngành nha khoa Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, ngành này chưa phát triển rộng rãi như Nhật Bản. Nhiều chuyên viên vệ sinh răng miệng tại Việt Nam được đào tạo ngắn hạn hoặc thông qua các khóa học ngắn. Tại Nhật, đây là một nghề có chứng chỉ quốc gia và yêu cầu đào tạo chuyên sâu.

Phân tích từ

歯科
khoa răng, nha khoa
root
+
衛生
vệ sinh
root
+
士
chuyên viên (hậu tố chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.