死に物狂い

shinimono kurui
idiomTrung cấp hành động quyết liệt, không chịu nhượngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Hành động với sự quyết liệt tuyệt đối, không chịu nhượng, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.
Nghĩa đen
Đồ chết điên dại
Phân tích nghĩa đen
死に物đồ chết+狂いđiên dại
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, như một người đang điên dại hoặc đang trong tình trạng tuyệt vọng.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang trong tình trạng tuyệt vọng sau khi bị chia tay và bắt đầu làm giảm cân với sự quyết liệt tuyệt đối.
Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một khía cạnh của văn hóa Nhật Bản, nơi hành động quyết liệt và không chịu nhượng được coi là một biểu hiện của sự quyết tâm và sự đam mê.
thông thường

Hành động với sự quyết liệt tuyệt đối, không chịu nhượng, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.

彼女は失恋のショックから死に物狂いでダイエットを始めた

Cô ấy bắt đầu làm giảm cân với sự quyết liệt tuyệt đối sau sự sốc từ việc chia tay

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.

Cụm từ liên quan

必死cụm từ
với sự quyết liệt tuyệt đối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, chứ không phải là hành động bình thường.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho hành động bình thường

Từ này không được sử dụng để mô tả hành động bình thường, mà chỉ được sử dụng trong các tình huống tâm lý cực đoan.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '死に物' (đồ chết) và '狂い' (điên dại), mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người đó đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.

Phân tích từ

死に物
đồ chết
root
+
狂い
điên dại
root
Từ Điển Nhật Việt