死に物狂い
shinimono kuruiHành động với sự quyết liệt tuyệt đối, không chịu nhượng, thường do cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.
彼女は失恋のショックから死に物狂いでダイエットを始めた
Cô ấy bắt đầu làm giảm cân với sự quyết liệt tuyệt đối sau sự sốc từ việc chia tay
Thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, chứ không phải là hành động bình thường.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho hành động bình thường
Từ này không được sử dụng để mô tả hành động bình thường, mà chỉ được sử dụng trong các tình huống tâm lý cực đoan.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '死に物' (đồ chết) và '狂い' (điên dại), mô tả hành động của một người đang trong tình trạng tâm lý cực đoan.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người đó đang trong tình trạng tâm lý cực đoan, như sự tức giận, sự đau khổ, hoặc sự đam mê.