Looking up...
歯科医師の資格を取得するには、6年間の歯学部卒業が必要です。
Để lấy bằng bác sĩ nha khoa, bạn cần tốt nghiệp khoa nha khoa trong 6 năm.
Bác sĩ chuyên khoa về răng và miệng, được cấp phép hành nghề nha khoa.
歯科医師に虫歯の治療をしてもらいました。
Tôi đã được bác sĩ nha khoa điều trị sâu răng.
歯科医師国家試験に合格するのは難しいです。
Vượt qua kỳ thi quốc gia để trở thành bác sĩ nha khoa rất khó.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về trình độ chuyên môn.
歯科医師 là thuật ngữ trang trọng, chỉ bác sĩ đã qua đào tạo chuyên môn và có bằng cấp. 歯医者 thường dùng trong giao tiếp thân mật. 歯科医 là thuật ngữ trung tính, có thể dùng trong cả văn bản và hội thoại.
Khi viết văn bản chính thức (hồ sơ, hợp đồng, giấy khám bệnh), hãy dùng 歯科医師. Khi nói chuyện thân mật, dùng 歯医者.
Từ ghép Hán-Nhật: 歯科 (shika, 'khoa nha khoa') + 医師 (ishi, 'bác sĩ'). 歯 khoa về răng, 医 y học, 師 thầy thuốc.
歯科医師 là thuật ngữ chính thức, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 歯医者 (haisha) hoặc 歯科医 (shikai) để chỉ bác sĩ nha khoa.