Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 歯科医師

歯科医師

shikai

What does "歯科医師" mean?

bác sĩ nha khoa

歯科医師の資格を取得するには、6年間の歯学部卒業が必要です。

Để lấy bằng bác sĩ nha khoa, bạn cần tốt nghiệp khoa nha khoa trong 6 năm.


How to use "歯科医師" correctly?

Y học
trang trọng

Bác sĩ chuyên khoa về răng và miệng, được cấp phép hành nghề nha khoa.

歯科医師に虫歯の治療をしてもらいました。

Tôi đã được bác sĩ nha khoa điều trị sâu răng.

歯科医師国家試験に合格するのは難しいです。

Vượt qua kỳ thi quốc gia để trở thành bác sĩ nha khoa rất khó.

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về trình độ chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

歯科医師国家試験kỳ thi quốc gia cấp bằng bác sĩ nha khoa歯科医師免許bằng cấp phép hành nghề bác sĩ nha khoa

Từ đồng nghĩa

歯医者歯科医

Mẹo hay

Phân biệt 歯科医師, 歯医者, 歯科医

歯科医師 là thuật ngữ trang trọng, chỉ bác sĩ đã qua đào tạo chuyên môn và có bằng cấp. 歯医者 thường dùng trong giao tiếp thân mật. 歯科医 là thuật ngữ trung tính, có thể dùng trong cả văn bản và hội thoại.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi viết văn bản chính thức (hồ sơ, hợp đồng, giấy khám bệnh), hãy dùng 歯科医師. Khi nói chuyện thân mật, dùng 歯医者.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 歯科 (shika, 'khoa nha khoa') + 医師 (ishi, 'bác sĩ'). 歯 khoa về răng, 医 y học, 師 thầy thuốc.

Ghi chú sử dụng

歯科医師 là thuật ngữ chính thức, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 歯医者 (haisha) hoặc 歯科医 (shikai) để chỉ bác sĩ nha khoa.

Phân tích từ

歯
răng
root
+
科
khoa, ngành
suffix
+
医
y học, chữa bệnh
root
+
師
thầy, chuyên gia
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.