Looking up...
Chết, mất mạng, ngừng sống
祖父は平和に死んだ
Ông ông đã qua đời trong hòa bình
Chết (nghĩa bóng) - không còn tồn tại, biến mất
その会社は破産して死んだ
Công ty đó đã phá sản và biến mất
Trong tiếng Nhật, '死ぬ' thường được sử dụng khi nói về cái chết của con người. Đối với động vật hoặc thực vật, thường dùng '亡くなる' hoặc '亡くす'.
Từ gốc Hán Việt 'tử' (死) có nghĩa là 'chết'
Trong tiếng Nhật, '死ぬ' thường được sử dụng để nói về cái chết của con người. Trong văn học hoặc văn hóa Nhật Bản, có nhiều cách nói khác nhau để nhẹ nhàng đề cập đến cái chết.