Loading...
Loading...
Lịch sử, quá khứ của một quốc gia, xã hội, hoặc một chủ đề cụ thể.
日本の歴史は非常に長く、多様な文化を持っている。
Lịch sử Nhật Bản rất dài và đa dạng về văn hóa.
この博物館は、地域の歴史を学ぶのに最適な場所です。
Bảo tàng này là nơi lý tưởng để học về lịch sử địa phương.
Thường dùng để chỉ lịch sử chính trị, xã hội, văn hóa, hoặc lịch sử của một tổ chức.
Khi nói về lịch sử của một quốc gia, thường dùng '歴史' thay vì '過去' (quá khứ), vì '過去' có nghĩa rộng hơn.
'歴史' tập trung vào sự kiện hoặc quá trình dài hạn, còn '過去' chỉ quá khứ chung.
Từ Hán Việt 'lịch sử' (歷史) có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó '歷' (lịch) có nghĩa là 'trải qua' và '史' (sử) có nghĩa là 'kỷ lục'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Nhật, '歴史' có thể dùng để chỉ lịch sử dài hạn hoặc sự kiện quan trọng.