歴史

rekishi
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)lịch sử
trang trọng

Lịch sử, quá khứ của một quốc gia, xã hội, hoặc một chủ đề cụ thể.

日本の歴史は非常に長く、多様な文化を持っている。

Lịch sử Nhật Bản rất dài và đa dạng về văn hóa.

この博物館は、地域の歴史を学ぶのに最適な場所です。

Bảo tàng này là nơi lý tưởng để học về lịch sử địa phương.

💡

Thường dùng để chỉ lịch sử chính trị, xã hội, văn hóa, hoặc lịch sử của một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

歴史を学ぶhọc lịch sử歴史を研究するnhiên cứu lịch sử歴史的な事件sự kiện lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

歴史的な意味cụm từ
ý nghĩa lịch sử
歴史を変えるcụm từ
thay đổi lịch sử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về lịch sử của một quốc gia, thường dùng '歴史' thay vì '過去' (quá khứ), vì '過去' có nghĩa rộng hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '過去'

'歴史' tập trung vào sự kiện hoặc quá trình dài hạn, còn '過去' chỉ quá khứ chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lịch sử' (歷史) có nguồn gốc từ Trung Quốc, trong đó '歷' (lịch) có nghĩa là 'trải qua' và '史' (sử) có nghĩa là 'kỷ lục'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Nhật, '歴史' có thể dùng để chỉ lịch sử dài hạn hoặc sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

trải qua
root
+
kỷ lục, sử
root
Từ Điển Nhật Việt