Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 歴史的事実

歴史的事実

rekishi teki jijitsuÂm Hán-Việtlịch sử thực tế
sự thật lịch sử

この事件は歴史的事実として認められている。

Sự kiện này đã được công nhận là sự thật lịch sử.


◆ Nghĩa thực sự
Sự thật có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
¶ Nghĩa đen
Sự thật lịch sử
Phân tích nghĩa đen
歴史的lịch sử+事実sự thật
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một sự thật được ghi chép và công nhận trong lịch sử, có thể ảnh hưởng đến các sự kiện tương lai.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về lịch sử, một nhà sử học có thể nói: 'この事件は歴史的事実として認められている' (Sự kiện này đã được công nhận là sự thật lịch sử).
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử, pháp lý hoặc chính trị, đặc biệt là khi cần nhấn mạnh tính chính xác và quan trọng của một sự thật.
trang trọng

Sự thật được xác nhận hoặc được chấp nhận rộng rãi trong lịch sử, thường có ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị, pháp lý hoặc xã hội.

歴史的事実として、この条約は両国の関係を変えた。

Với tư cách là sự thật lịch sử, hiệp ước này đã thay đổi mối quan hệ giữa hai quốc gia.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử, pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

歴史的事実としてvới tư cách là sự thật lịch sử歴史的事実を認めるcông nhận sự thật lịch sử

Từ đồng nghĩa

歴史的真実歴史的真相

Từ trái nghĩa

歴史的虚構歴史的誤解

Cụm từ liên quan

歴史的真実cụm từ
sự thật lịch sử
歴史的虚構cụm từ
sự thật lịch sử bị xuyên tạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi đề cập đến sự thật có ý nghĩa lịch sử quan trọng, không dùng cho sự thật thường ngày.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Thường được sử dụng với cấu trúc '歴史的事実として' (với tư cách là sự thật lịch sử).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '歴史的' (lịch sử) và '事実' (sự thật), chỉ sự thật có ý nghĩa lịch sử.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài liệu lịch sử hoặc các cuộc thảo luận về chính trị.

Phân tích từ

歴史的
lịch sử
adjective
+
事実
sự thật
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.