Looking up...
この事件は歴史的事実として認められている。
Sự kiện này đã được công nhận là sự thật lịch sử.
Sự thật được xác nhận hoặc được chấp nhận rộng rãi trong lịch sử, thường có ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị, pháp lý hoặc xã hội.
歴史的事実として、この条約は両国の関係を変えた。
Với tư cách là sự thật lịch sử, hiệp ước này đã thay đổi mối quan hệ giữa hai quốc gia.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử, pháp lý hoặc chính trị.
Chỉ sử dụng khi đề cập đến sự thật có ý nghĩa lịch sử quan trọng, không dùng cho sự thật thường ngày.
Thường được sử dụng với cấu trúc '歴史的事実として' (với tư cách là sự thật lịch sử).
Từ ghép từ '歴史的' (lịch sử) và '事実' (sự thật), chỉ sự thật có ý nghĩa lịch sử.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài liệu lịch sử hoặc các cuộc thảo luận về chính trị.