歴史的事実

rekishi teki jijitsu
noun phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)lịch sử thực tế
Nghĩa thực sự
Sự thật có ý nghĩa lịch sử quan trọng.
Nghĩa đen
Sự thật lịch sử
Phân tích nghĩa đen
歴史的lịch sử+事実sự thật
Hình ảnh ẩn dụ
Một sự thật được ghi chép và công nhận trong lịch sử, có thể ảnh hưởng đến các sự kiện tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về lịch sử, một nhà sử học có thể nói: 'この事件は歴史的事実として認められている' (Sự kiện này đã được công nhận là sự thật lịch sử).
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử, pháp lý hoặc chính trị, đặc biệt là khi cần nhấn mạnh tính chính xác và quan trọng của một sự thật.
trang trọng

Sự thật được xác nhận hoặc được chấp nhận rộng rãi trong lịch sử, thường có ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị, pháp lý hoặc xã hội.

歴史的事実として、この条約は両国の関係を変えた。

Với tư cách là sự thật lịch sử, hiệp ước này đã thay đổi mối quan hệ giữa hai quốc gia.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về lịch sử, pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

歴史的事実としてvới tư cách là sự thật lịch sử歴史的事実を認めるcông nhận sự thật lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

歴史的真実cụm từ
sự thật lịch sử
歴史的虚構cụm từ
sự thật lịch sử bị xuyên tạc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi đề cập đến sự thật có ý nghĩa lịch sử quan trọng, không dùng cho sự thật thường ngày.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Thường được sử dụng với cấu trúc '歴史的事実として' (với tư cách là sự thật lịch sử).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '歴史的' (lịch sử) và '事実' (sự thật), chỉ sự thật có ý nghĩa lịch sử.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài liệu lịch sử hoặc các cuộc thảo luận về chính trị.

Phân tích từ

歴史的
lịch sử
adjective
+
事実
sự thật
noun
Từ Điển Nhật Việt