極限

kyokugen
giới hạn tối đa

人間の極限を超える挑戦。

Thử thách vượt qua giới hạn con người.


trang trọng

Giới hạn cao nhất hoặc tối đa của một khả năng, điều kiện, hoặc trạng thái.

マラソンで極限まで体力を使い果たした。

Trong cuộc chạy marathon, tôi đã dùng hết sức lực đến giới hạn.

その状況は人間の耐えられる極限を超えていた。

Tình huống đó đã vượt quá giới hạn chịu đựng của con người.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, khoa học, hoặc mô tả trạng thái căng thẳng cao độ.

chuyên ngành

Trong toán học, giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất mà một hàm số hoặc biến số có thể đạt được.

関数f(x)の極限値を求める。

Tìm giá trị giới hạn của hàm số f(x).

Sử dụng trong phân tích toán học, thường đi kèm với thuật ngữ 「極限値」 (giá trị giới hạn).

Cụm từ kết hợp

極限状態trạng thái giới hạn極限までđến giới hạn tối đa極限に達するđạt đến giới hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt giới hạn (限界) và cực hạn (極限)

「限界」 thường dùng cho giới hạn về thể lực hoặc tinh thần trong ngữ cảnh đời thường, trong khi 「極限」 thiên về ngữ cảnh khoa học, toán học, hoặc trạng thái căng thẳng cao độ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 「極限」 thay vì 「限界」

Sử dụng 「極限」 khi muốn nhấn mạnh đến mức độ tột cùng, gần như không thể vượt qua (ví dụ: giới hạn sinh lý, giới hạn vật lý). 「限界」 thiên về giới hạn thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 「極」 (cực, điểm tận cùng) + 「限」 (hạn, giới hạn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ giới hạn thời gian (ví dụ: hạn chót) mà chủ yếu ám chỉ khả năng, sức lực, hoặc điều kiện vật lý/ tinh thần.

Phân tích từ

điểm tận cùng, cực điểm
root
+
giới hạn, ranh giới
root
Từ Điển Nhật Việt