Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 指示書

指示書

shijisho

What does "指示書" mean in Vietnamese?

sổ chỉ dẫn

この指示書に従って作業を進めてください。

Hãy tiến hành công việc theo sổ chỉ dẫn này.


How to use "指示書" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

tài liệu ghi rõ hướng dẫn, chỉ thị để thực hiện công việc

プロジェクトの指示書を全員に配布した。

Tôi đã phát tài liệu chỉ dẫn dự án cho mọi người.

指示書に書かれた手順を守ってください。

Vui lòng tuân thủ các bước được ghi trong tài liệu chỉ dẫn.

Thường dùng trong môi trường công sở, dự án, hoặc đào tạo nhân viên.

Cụm từ kết hợp

指示書を作成するtạo tài liệu chỉ dẫn指示書に従うtuân theo tài liệu chỉ dẫn指示書を更新するcập nhật tài liệu chỉ dẫn

Từ đồng nghĩa

取扱説明書マニュアルガイドブック

Mẹo hay

Phân biệt 指示書 và マニュアル

指示書 thường ngắn gọn, tập trung vào các bước hành động cụ thể, trong khi マニュアル có thể dài hơn, bao gồm giải thích chi tiết và hình ảnh minh họa.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 指示書?

Dùng khi cần truyền đạt hướng dẫn ngắn gọn, rõ ràng cho một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: hướng dẫn lắp ráp sản phẩm, quy trình kiểm tra chất lượng).

Nguồn gốc từ

指示 (chỉ thị) + 書 (sách): ghép từ hai từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'sách chỉ thị'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không phù hợp với giao tiếp thân mật. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc tài liệu kỹ thuật.

Phân tích từ

指示
chỉ thị, hướng dẫn
root
+
書
sách, tài liệu
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.