指標
chỉ sốこの指標は経済成長を測る重要な要素です。
Chỉ số này là yếu tố quan trọng để đo lường tăng trưởng kinh tế.
Chỉ số đo lường mức độ, tình trạng hoặc hiệu suất của một lĩnh vực cụ thể (kinh tế, y tế, công nghệ, v.v.)
GDPは経済成長の指標として広く使われています。
GDP được sử dụng rộng rãi như một chỉ số về tăng trưởng kinh tế.
失業率は労働市場の指標の一つです。
Tỷ lệ thất nghiệp là một trong những chỉ số của thị trường lao động.
Thường dùng trong báo cáo kinh tế, thống kê chính thức hoặc phân tích tài chính.
Chỉ số trong lĩnh vực y tế (ví dụ: chỉ số huyết áp, chỉ số khối cơ thể)
血圧の指標を定期的にチェックすることが重要です。
Việc thường xuyên kiểm tra chỉ số huyết áp là quan trọng.
BMIは肥満度を示す指標の一つです。
BMI là một trong những chỉ số thể hiện mức độ béo phì.
Có thể hiểu là 'chỉ số sinh học' hoặc 'chỉ số sức khỏe'.
Chỉ số trong lĩnh vực công nghệ (ví dụ: chỉ số hiệu suất, chỉ số lỗi)
システムの安定性を示す指標としてCPU使用率が使われます。
Tỷ lệ sử dụng CPU được sử dụng như một chỉ số thể hiện sự ổn định của hệ thống.
Thường dùng trong quản lý hệ thống, phân tích dữ liệu.
Chỉ số trong lĩnh vực kinh doanh (ví dụ: chỉ số hiệu quả, chỉ số hài lòng khách hàng)
顧客満足度指標を向上させる取り組みが行われています。
Các nỗ lực nhằm cải thiện chỉ số hài lòng khách hàng đang được tiến hành.
Có thể dịch là 'chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động' hoặc 'chỉ số kinh doanh'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '指標' và '目標'
'指標' (chỉ số) là thước đo thực tế (ví dụ: GDP, tỷ lệ thất nghiệp), trong khi '目標' (mục tiêu) là giá trị mong muốn cần đạt được. Ví dụ: 'GDP là chỉ số đo lường tăng trưởng kinh tế' (指標) vs 'Chúng tôi đặt mục tiêu tăng trưởng GDP 5%' (目標).
Quy tắc vàng
Sử dụng '指標' trong ngữ cảnh đo lường
Luôn đi kèm với lĩnh vực cụ thể (kinh tế, y tế, công nghệ) hoặc một danh từ chỉ số liệu (ví dụ: 'chỉ số lạm phát', 'chỉ số huyết áp'). Không dùng '指標' một mình để chỉ mục tiêu hoặc tiêu chuẩn chung.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 指 (chỉ, chỉ trỏ) + 標 (tiêu, dấu hiệu). Nghĩa gốc là 'dấu hiệu chỉ hướng' hoặc 'dấu hiệu dẫn đường'. Từ thế kỷ 19, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học và thống kê dưới dạng 'chỉ số đo lường'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, '指標' thường đi kèm với các lĩnh vực cụ thể (kinh tế, y tế, công nghệ) để chỉ các chỉ số đo lường. 2. Không nhầm lẫn với '目標' (mục tiêu) hoặc '基準' (tiêu chuẩn). 3. Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo chính thức, thuật ngữ này rất phổ biến.