Looking up...
この曲を指揮するのは、世界的に有名な指揮者です。
Người chỉ huy bản nhạc này là một nhạc trưởng nổi tiếng thế giới.
Chỉ huy, điều khiển một nhóm người hoặc một hoạt động (thường trong quân sự, âm nhạc, hay dự án)
軍隊の指揮を執る
Chỉ huy lực lượng quân đội
オーケストラを指揮する
Chỉ huy dàn nhạc giao hưởng
プロジェクトの指揮を担当する
Đảm nhận vai trò chỉ huy dự án
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có trách nhiệm lãnh đạo hoặc điều phối.
指揮 nhấn mạnh vào vai trò lãnh đạo, điều phối hành động của người khác (thường trong bối cảnh có tổ chức rõ ràng như quân đội, dàn nhạc). 管理 thiên về quản lý tài nguyên, công việc theo quy trình (ví dụ: quản lý dự án, quản lý nhân sự).
Dùng khi nói về việc lãnh đạo, điều khiển một nhóm người hoặc hoạt động có tính tổ chức cao (ví dụ: chỉ huy quân đội, chỉ huy dàn nhạc). Không dùng để nói về quản lý công việc hàng ngày trừ khi có ngữ cảnh chuyên môn.
Ghép từ hai chữ Hán: 指 (chỉ, chỉ trỏ) + 揮 (huy, vẫy). Nghĩa gốc là 'vẫy tay ra hiệu', sau mở rộng thành 'chỉ huy, điều khiển'.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn (quân sự, âm nhạc, quản lý dự án). Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.