Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

指揮

shiki
chỉ huy

この曲を指揮するのは、世界的に有名な指揮者です。

Người chỉ huy bản nhạc này là một nhạc trưởng nổi tiếng thế giới.


trang trọng

Chỉ huy, điều khiển một nhóm người hoặc một hoạt động (thường trong quân sự, âm nhạc, hay dự án)

軍隊の指揮を執る

Chỉ huy lực lượng quân đội

オーケストラを指揮する

Chỉ huy dàn nhạc giao hưởng

プロジェクトの指揮を担当する

Đảm nhận vai trò chỉ huy dự án

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có trách nhiệm lãnh đạo hoặc điều phối.

Cụm từ kết hợp

指揮官chỉ huy trưởng指揮者nhạc trưởng / người chỉ huy指揮棒que chỉ huy / gậy chỉ huy指揮系統hệ thống chỉ huy指揮権quyền chỉ huy

Từ đồng nghĩa

統率率いる管理

Từ trái nghĩa

服従追随

Mẹo hay

Phân biệt 指揮 và 管理

指揮 nhấn mạnh vào vai trò lãnh đạo, điều phối hành động của người khác (thường trong bối cảnh có tổ chức rõ ràng như quân đội, dàn nhạc). 管理 thiên về quản lý tài nguyên, công việc theo quy trình (ví dụ: quản lý dự án, quản lý nhân sự).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 指揮?

Dùng khi nói về việc lãnh đạo, điều khiển một nhóm người hoặc hoạt động có tính tổ chức cao (ví dụ: chỉ huy quân đội, chỉ huy dàn nhạc). Không dùng để nói về quản lý công việc hàng ngày trừ khi có ngữ cảnh chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 指 (chỉ, chỉ trỏ) + 揮 (huy, vẫy). Nghĩa gốc là 'vẫy tay ra hiệu', sau mở rộng thành 'chỉ huy, điều khiển'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn (quân sự, âm nhạc, quản lý dự án). Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

指
chỉ trỏ, ra hiệu
root
+
揮
vẫy, cử động
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.