Looking up...
“上司は部下に仕事の進め方を指示した。”
Sếp chỉ thị cho cấp dưới cách tiến hành công việc.
ra lệnh hoặc hướng dẫn một cách rõ ràng, thường theo cấp bậc hoặc thẩm quyền
医者は看護師に患者の投薬を指示した。
Bác sĩ chỉ thị y tá về liều thuốc cho bệnh nhân.
システムはエラー発生時にユーザーに指示を出す。
Hệ thống đưa ra chỉ thị cho người dùng khi xảy ra lỗi.
Thường dùng trong môi trường công sở, y tế, kỹ thuật hoặc quản lý. Có thể mang sắc thái cứng nhắc, không thân mật.
chỉ ra hướng giải quyết hoặc hành động tiếp theo
警察は事件の解決に向けた指示を出した。
Cảnh sát đưa ra chỉ thị nhằm giải quyết vụ án.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc giải quyết vấn đề.
'指示する' mang sắc thái hướng dẫn, gợi ý, thường có lý do hoặc mục đích rõ ràng. '命令する' mang nghĩa ra lệnh một cách cứng nhắc, không giải thích lý do. Ví dụ: 上司は部下に指示を出した (Sếp đưa ra chỉ thị cho cấp dưới) → mang tính hợp tác; 上司は部下に命令した (Sếp ra lệnh cho cấp dưới) → mang tính áp đặt.
Không dùng '指示する' cho các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi người nói không có thẩm quyền. Ví dụ: ❌ 友達に指示する (chỉ thị bạn bè) → dùng '教える' (dạy) hoặc 'アドバイスする' (khuyên bảo) thay thế.
Từ ghép Hán-Nhật: 指 (chỉ) nghĩa là 'chỉ trỏ, hướng dẫn' + 示 (thị) nghĩa là 'biểu thị, cho thấy'. Kết hợp thành 'chỉ thị' - hành động hướng dẫn hoặc ra lệnh.
1. Trong tiếng Nhật, '指示する' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, không dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Có thể thay thế bằng '指図する' (chỉ đạo) trong một số trường hợp, nhưng '指図する' mang sắc thái tiêu cực hơn (ám chỉ sự kiểm soát quá mức). 3. Trong tiếng Việt, 'chỉ thị' có thể dịch thành 'hướng dẫn', 'ra lệnh', 'chỉ đạo' tùy ngữ cảnh.