Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

指示する

しじする (shiji suru)
verb★Trung cấp💡 chỉ thị

“上司は部下に仕事の進め方を指示した。”

Sếp chỉ thị cho cấp dưới cách tiến hành công việc.

trang trọng

ra lệnh hoặc hướng dẫn một cách rõ ràng, thường theo cấp bậc hoặc thẩm quyền

医者は看護師に患者の投薬を指示した。

Bác sĩ chỉ thị y tá về liều thuốc cho bệnh nhân.

システムはエラー発生時にユーザーに指示を出す。

Hệ thống đưa ra chỉ thị cho người dùng khi xảy ra lỗi.

💡

Thường dùng trong môi trường công sở, y tế, kỹ thuật hoặc quản lý. Có thể mang sắc thái cứng nhắc, không thân mật.

trang trọng

chỉ ra hướng giải quyết hoặc hành động tiếp theo

警察は事件の解決に向けた指示を出した。

Cảnh sát đưa ra chỉ thị nhằm giải quyết vụ án.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

指示を出すđưa ra chỉ thị指示に従うtuân theo chỉ thị明確な指示chỉ thị rõ ràng具体的な指示chỉ thị cụ thể

Từ đồng nghĩa

命令する指図する指導する

Từ trái nghĩa

従う尊重する

Cụm từ liên quan

指示待ちcụm từ
sự chờ đợi chỉ thị (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ thụ động)

💡Mẹo hay

Phân biệt 指示する vs 命令する

'指示する' mang sắc thái hướng dẫn, gợi ý, thường có lý do hoặc mục đích rõ ràng. '命令する' mang nghĩa ra lệnh một cách cứng nhắc, không giải thích lý do. Ví dụ: 上司は部下に指示を出した (Sếp đưa ra chỉ thị cho cấp dưới) → mang tính hợp tác; 上司は部下に命令した (Sếp ra lệnh cho cấp dưới) → mang tính áp đặt.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 指示する trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng '指示する' cho các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi người nói không có thẩm quyền. Ví dụ: ❌ 友達に指示する (chỉ thị bạn bè) → dùng '教える' (dạy) hoặc 'アドバイスする' (khuyên bảo) thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 指 (chỉ) nghĩa là 'chỉ trỏ, hướng dẫn' + 示 (thị) nghĩa là 'biểu thị, cho thấy'. Kết hợp thành 'chỉ thị' - hành động hướng dẫn hoặc ra lệnh.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '指示する' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, không dùng trong giao tiếp thân mật. 2. Có thể thay thế bằng '指図する' (chỉ đạo) trong một số trường hợp, nhưng '指図する' mang sắc thái tiêu cực hơn (ám chỉ sự kiểm soát quá mức). 3. Trong tiếng Việt, 'chỉ thị' có thể dịch thành 'hướng dẫn', 'ra lệnh', 'chỉ đạo' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

指
chỉ trỏ, hướng dẫn
root
+
示
biểu thị, cho thấy
root
+
する
hành động (làm)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.