Looking up...
“先生が生徒を指導する。”
Thầy giáo hướng dẫn học sinh.
sự hướng dẫn, sự chỉ đạo (trong giáo dục, công việc, hoặc hoạt động có mục đích đào tạo)
コーチは選手たちを丁寧に指導した。
Huấn luyện viên đã chỉ đạo các tuyển thủ một cách cẩn thận.
企業は新入社員に対して研修で指導を行う。
Doanh nghiệp tiến hành đào tạo hướng dẫn cho nhân viên mới thông qua buổi tập huấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc đào tạo kỹ năng, kiến thức hoặc quản lý hoạt động.
sự lãnh đạo, sự dẫn dắt (trong bối cảnh quản lý hoặc tổ chức)
部長の指導の下でプロジェクトが進められた。
Dự án được tiến hành dưới sự lãnh đạo của trưởng phòng.
Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc định hướng chiến lược.
教える (oshieru) mang nghĩa chung là 'dạy' hoặc 'chỉ bảo', có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. 指導 (shidō) nhấn mạnh hơn vào phương pháp đào tạo có hệ thống, thường đi kèm với vai trò lãnh đạo hoặc chuyên môn cao. Ví dụ: 先生が生徒を教える (thầy giáo dạy học sinh) là chung chung, nhưng 先生が生徒を指導する (thầy giáo hướng dẫn học sinh) thể hiện vai trò chủ động và có kế hoạch.
Sử dụng 指導 khi nói về việc hướng dẫn, đào tạo hoặc lãnh đạo trong ngữ cảnh có mục đích rõ ràng (giáo dục, thể thao, kinh doanh). Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè thân mật trừ khi thể hiện sự trang trọng.
Từ ghép Hán-Nhật: 指 (chỉ, chỉ trỏ) + 導 (đạo, dẫn dắt). Hán Việt: chỉ đạo. Từ nguyên Hán cổ: 指 (chỉ) có nghĩa gốc là 'ngón tay', 導 (đạo) nghĩa gốc là 'dẫn đường'. Kết hợp thành nghĩa 'chỉ đạo, hướng dẫn' từ thời kỳ cận đại.
1. Trong tiếng Nhật, 指導 thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (đào tạo, hướng dẫn), trái ngược với 監督 (kansoku, giám sát) có thể mang nghĩa tiêu cực (quan sát chặt chẽ). 2. Khi dùng trong giáo dục, 指導 viên (shidōin) thường là người có chuyên môn cao, khác với 教師 (kyōshi, giáo viên) mang tính tổng quát. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 指導 thường đi kèm với các từ chỉ cấp bậc (部長指導, 社長指導) để thể hiện sự lãnh đạo từ cấp cao.