Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

指導

しどう (shidō)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 sự hướng dẫn

“先生が生徒を指導する。”

Thầy giáo hướng dẫn học sinh.

trang trọng

sự hướng dẫn, sự chỉ đạo (trong giáo dục, công việc, hoặc hoạt động có mục đích đào tạo)

コーチは選手たちを丁寧に指導した。

Huấn luyện viên đã chỉ đạo các tuyển thủ một cách cẩn thận.

企業は新入社員に対して研修で指導を行う。

Doanh nghiệp tiến hành đào tạo hướng dẫn cho nhân viên mới thông qua buổi tập huấn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc đào tạo kỹ năng, kiến thức hoặc quản lý hoạt động.

trang trọng

sự lãnh đạo, sự dẫn dắt (trong bối cảnh quản lý hoặc tổ chức)

部長の指導の下でプロジェクトが進められた。

Dự án được tiến hành dưới sự lãnh đạo của trưởng phòng.

💡

Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc định hướng chiến lược.

Cụm từ kết hợp

指導力khả năng lãnh đạo / khả năng hướng dẫn指導教官giáo viên hướng dẫn / huấn luyện viên指導書sách hướng dẫn / tài liệu chỉ đạo指導要領hướng dẫn giảng dạy / chương trình giảng dạy

Từ đồng nghĩa

指導する指南する教える

Từ trái nghĩa

放任する放置する

Cụm từ liên quan

指導者cụm từ
người lãnh đạo / người hướng dẫn
指導要領cụm từ
chương trình giảng dạy / hướng dẫn giảng dạy
指導的立場cụm từ
vị trí lãnh đạo / vai trò hướng dẫn

💡Mẹo hay

Phân biệt 指導 và 教える

教える (oshieru) mang nghĩa chung là 'dạy' hoặc 'chỉ bảo', có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. 指導 (shidō) nhấn mạnh hơn vào phương pháp đào tạo có hệ thống, thường đi kèm với vai trò lãnh đạo hoặc chuyên môn cao. Ví dụ: 先生が生徒を教える (thầy giáo dạy học sinh) là chung chung, nhưng 先生が生徒を指導する (thầy giáo hướng dẫn học sinh) thể hiện vai trò chủ động và có kế hoạch.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 指導?

Sử dụng 指導 khi nói về việc hướng dẫn, đào tạo hoặc lãnh đạo trong ngữ cảnh có mục đích rõ ràng (giáo dục, thể thao, kinh doanh). Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè thân mật trừ khi thể hiện sự trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 指 (chỉ, chỉ trỏ) + 導 (đạo, dẫn dắt). Hán Việt: chỉ đạo. Từ nguyên Hán cổ: 指 (chỉ) có nghĩa gốc là 'ngón tay', 導 (đạo) nghĩa gốc là 'dẫn đường'. Kết hợp thành nghĩa 'chỉ đạo, hướng dẫn' từ thời kỳ cận đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 指導 thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (đào tạo, hướng dẫn), trái ngược với 監督 (kansoku, giám sát) có thể mang nghĩa tiêu cực (quan sát chặt chẽ). 2. Khi dùng trong giáo dục, 指導 viên (shidōin) thường là người có chuyên môn cao, khác với 教師 (kyōshi, giáo viên) mang tính tổng quát. 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 指導 thường đi kèm với các từ chỉ cấp bậc (部長指導, 社長指導) để thể hiện sự lãnh đạo từ cấp cao.

Phân tích từ

指
chỉ trỏ, hướng vào
kanji
+
導
dẫn dắt, hướng dẫn
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.