Looking up...
“銀行口座に5万円振り込んでください。”
Hãy chuyển khoản 50.000 yên vào tài khoản ngân hàng.
Chuyển tiền từ tài khoản cá nhân vào tài khoản khác thông qua ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính.
給料を振り込んでもらえますか?
Bạn có thể chuyển tiền lương vào tài khoản tôi không?
振り込み手数料はかかりますか?
Có mất phí chuyển khoản không?
Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch ngân hàng, thanh toán hóa đơn, hoặc nhận tiền từ người khác.
Nạp tiền vào (ví điện tử, tài khoản online).
このサイトではクレジットカードで振り込むことができます。
Trên trang web này, bạn có thể nạp tiền bằng thẻ tín dụng.
Áp dụng cho các dịch vụ trực tuyến như ví điện tử, game online, hay các nền tảng thanh toán.
'振り込む' thường ám chỉ hành động chuyển tiền từ tài khoản cá nhân vào tài khoản khác thông qua ngân hàng, trong khi '送金する' có thể bao gồm cả hình thức gửi tiền mặt hoặc chuyển khoản không qua tài khoản ngân hàng cá nhân (ví dụ: gửi tiền qua bưu điện).
振り込む + [tiền] + [に] + [tài khoản] + [を] Ví dụ: 10万円を口座に振り込む (chuyển 100.000 yên vào tài khoản).
Từ ghép của 振る (furū, 'lắc', 'rung') và 込む (komu, 'vào', 'bên trong'). Ban đầu mang nghĩa 'lắc mạnh vào bên trong' (ví dụ: lắc chai sữa), sau đó mở rộng nghĩa sang 'chuyển tiền vào tài khoản' thông qua hình ảnh tiền được 'đẩy vào' hệ thống ngân hàng.
1. Trong giao dịch ngân hàng, '振り込む' thường đi kèm với các thuật ngữ như '振込先' (tài khoản nhận), '振込額' (số tiền chuyển), hoặc '振込手数料' (phí chuyển khoản). 2. Không nhầm lẫn với '振り替える' (furikaeru, 'chuyển khoản nội bộ' trong cùng ngân hàng) hoặc '送金する' (sōkin suru, 'gửi tiền' có thể bao gồm cả tiền mặt). 3. Trong ngữ cảnh không chính thức, người ta có thể dùng '振り込む' để chỉ hành động nạp tiền vào tài khoản trực tuyến (ví dụ: nạp tiền vào tài khoản game).