Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

指輪

yubiwa
noun★Cơ bản💡 nhẫn

“彼女は美しい指輪をはめています。”

Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn rất đẹp.

trang trọng

Vật trang sức đeo ở ngón tay, thường làm bằng kim loại quý hoặc đá quý.

結婚指輪を交換した。

Chúng tôi đã trao nhẫn cưới cho nhau.

💡

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về nhẫn cưới, nhẫn đính hôn. Có thể dùng cho cả nam và nữ.

Cụm từ kết hợp

結婚指輪nhẫn cướiダイヤモンドの指輪nhẫn kim cương指輪をはめるđeo nhẫn指輪を外すtháo nhẫn

Từ đồng nghĩa

指環リング

💡Mẹo hay

Phân biệt 指輪 và 指環

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'nhẫn', nhưng 指輪 thường dùng cho nhẫn trang sức thông thường, trong khi 指環 thường chỉ nhẫn cưới hoặc nhẫn có ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 指輪 phổ biến hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 指輪 trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về nhẫn cưới, nên dùng 結婚指輪 (nhẫn cưới) thay vì chỉ 指輪 để tránh hiểu nhầm. Ví dụ: '彼らは結婚指輪を交換した' (Họ đã trao nhẫn cưới cho nhau).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 指 (yubi - ngón tay) + 輪 (wa - vòng tròn). Theo nghĩa đen là 'vòng tròn đeo ở ngón tay'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (指: chỉ, 輪: luân).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ bất kỳ loại nhẫn nào, không phân biệt mục đích (cưới, trang sức, biểu tượng). Trong tiếng Nhật, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'nhẫn cưới' (wedding ring) và 'nhẫn trang sức' (fashion ring) như trong tiếng Việt.

Phân tích từ

指
ngón tay
root
+
輪
vòng tròn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.