Looking up...
“彼女は美しい指輪をはめています。”
Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn rất đẹp.
Vật trang sức đeo ở ngón tay, thường làm bằng kim loại quý hoặc đá quý.
結婚指輪を交換した。
Chúng tôi đã trao nhẫn cưới cho nhau.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về nhẫn cưới, nhẫn đính hôn. Có thể dùng cho cả nam và nữ.
Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'nhẫn', nhưng 指輪 thường dùng cho nhẫn trang sức thông thường, trong khi 指環 thường chỉ nhẫn cưới hoặc nhẫn có ý nghĩa quan trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 指輪 phổ biến hơn.
Khi nói về nhẫn cưới, nên dùng 結婚指輪 (nhẫn cưới) thay vì chỉ 指輪 để tránh hiểu nhầm. Ví dụ: '彼らは結婚指輪を交換した' (Họ đã trao nhẫn cưới cho nhau).
Từ ghép của hai từ: 指 (yubi - ngón tay) + 輪 (wa - vòng tròn). Theo nghĩa đen là 'vòng tròn đeo ở ngón tay'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (指: chỉ, 輪: luân).
Từ này dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ bất kỳ loại nhẫn nào, không phân biệt mục đích (cưới, trang sức, biểu tượng). Trong tiếng Nhật, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'nhẫn cưới' (wedding ring) và 'nhẫn trang sức' (fashion ring) như trong tiếng Việt.