Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 手配

手配

tehai

What does "手配" mean in Vietnamese?

sắp xếp

結婚式の会場を手配する

Sắp xếp địa điểm cho lễ cưới


How to use "手配" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Sắp xếp, chuẩn bị (công việc, sự kiện, vật dụng)

警察は犯人の手配を始めた

Cảnh sát bắt đầu sắp xếp truy nã tội phạm

彼女はパーティーの手配で忙しい

Cô ấy bận rộn với việc chuẩn bị tiệc

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ sự kiện, công việc, hoặc người (手配人: người được giao nhiệm vụ sắp xếp).

Luật
trang trọng

Truy nã (trong ngữ cảnh pháp luật)

指名手配中の犯人

Tội phạm đang bị truy nã theo danh sách

Dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ hành động truy tìm tội phạm theo lệnh.

Cụm từ kết hợp

手配するsắp xếp, chuẩn bị手配人người được giao nhiệm vụ sắp xếp会場の手配sắp xếp địa điểm犯人の手配truy nã tội phạm

Từ đồng nghĩa

準備段取り手順手続き

Từ trái nghĩa

放置無視

Mẹo hay

Phân biệt 手配 và 準備

手配 nhấn mạnh vào hành động sắp xếp cụ thể, thường liên quan đến công việc, sự kiện hoặc truy nã. 準備 thiên về chuẩn bị tổng quát hơn, có thể bao gồm cả tinh thần và vật chất.

Quy tắc vàng

Sử dụng 手配 trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về truy nã tội phạm, phải dùng 手配 (ví dụ: 指名手配). Không dùng từ này để chỉ việc chuẩn bị thông thường trong ngữ cảnh không chính thức.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 手 (thủ, tay) + 配 (phối, sắp xếp). Theo nghĩa đen là 'sắp xếp bằng tay', sau này mở rộng nghĩa sang việc chuẩn bị hay truy nã.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '準備' (chuẩn bị) hoặc '段取り' (sắp xếp công việc).

Phân tích từ

手
tay
root
+
配
sắp xếp, phân phối
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.