Looking up...
結婚式の会場を手配する
Sắp xếp địa điểm cho lễ cưới
Sắp xếp, chuẩn bị (công việc, sự kiện, vật dụng)
警察は犯人の手配を始めた
Cảnh sát bắt đầu sắp xếp truy nã tội phạm
彼女はパーティーの手配で忙しい
Cô ấy bận rộn với việc chuẩn bị tiệc
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ sự kiện, công việc, hoặc người (手配人: người được giao nhiệm vụ sắp xếp).
Truy nã (trong ngữ cảnh pháp luật)
指名手配中の犯人
Tội phạm đang bị truy nã theo danh sách
Dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ hành động truy tìm tội phạm theo lệnh.
手配 nhấn mạnh vào hành động sắp xếp cụ thể, thường liên quan đến công việc, sự kiện hoặc truy nã. 準備 thiên về chuẩn bị tổng quát hơn, có thể bao gồm cả tinh thần và vật chất.
Khi nói về truy nã tội phạm, phải dùng 手配 (ví dụ: 指名手配). Không dùng từ này để chỉ việc chuẩn bị thông thường trong ngữ cảnh không chính thức.
Kết hợp từ 手 (thủ, tay) + 配 (phối, sắp xếp). Theo nghĩa đen là 'sắp xếp bằng tay', sau này mở rộng nghĩa sang việc chuẩn bị hay truy nã.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ đơn giản hơn như '準備' (chuẩn bị) hoặc '段取り' (sắp xếp công việc).