Looking up...
注文書に手違いがあったようです。
Hình như đã có sự nhầm lẫn trong đơn đặt hàng.
sự nhầm lẫn trong quá trình làm việc, thường do sơ suất
配送の手違いで商品が違うものが届いた。
Do nhầm lẫn trong vận chuyển nên tôi nhận nhầm sản phẩm khác.
手違いが多発して申し訳ありません。
Xin lỗi vì đã xảy ra nhiều nhầm lẫn.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, giao dịch, hoặc các tình huống cần sự chính xác. Không mang nghĩa tích cực.
手違い chỉ nhầm lẫn về hành động, quy trình, hoặc sự việc (thường do sơ suất). 誤解 chỉ sự hiểu lầm về ý nghĩa, thông tin (thường do giao tiếp không rõ ràng).
Dùng khi nhầm lẫn xảy ra trong quá trình làm việc, giao dịch, hoặc các tình huống cần sự chính xác. Không dùng cho lỗi do chủ ý hoặc lỗi logic.
Từ ghép của 手 (thủ, bàn tay) + 違い (vi, sự khác biệt). Ban đầu chỉ sự khác biệt do hành động của bàn tay gây ra, sau mở rộng nghĩa sang sự nhầm lẫn trong công việc, giao dịch.
Không dùng để chỉ lỗi do cố ý hoặc chủ quan. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc giải thích nguyên nhân. Có thể kết hợp với các động từ như 起こる (xảy ra), 直す (sửa), 防ぐ (ngăn ngừa).