Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

手違い

techiga-i
sự nhầm lẫn

注文書に手違いがあったようです。

Hình như đã có sự nhầm lẫn trong đơn đặt hàng.


trang trọng

sự nhầm lẫn trong quá trình làm việc, thường do sơ suất

配送の手違いで商品が違うものが届いた。

Do nhầm lẫn trong vận chuyển nên tôi nhận nhầm sản phẩm khác.

手違いが多発して申し訳ありません。

Xin lỗi vì đã xảy ra nhiều nhầm lẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, giao dịch, hoặc các tình huống cần sự chính xác. Không mang nghĩa tích cực.

Cụm từ kết hợp

手違いが生じるxảy ra nhầm lẫn手違いを防ぐngăn ngừa nhầm lẫn手違いを謝るxin lỗi vì nhầm lẫn

Từ đồng nghĩa

間違いミス誤りミスマッチ

Từ trái nghĩa

正確的確正解

Cụm từ liên quan

手違いなくcụm từ
không có nhầm lẫn, suôn sẻ

Mẹo hay

Phân biệt 手違い và 誤解

手違い chỉ nhầm lẫn về hành động, quy trình, hoặc sự việc (thường do sơ suất). 誤解 chỉ sự hiểu lầm về ý nghĩa, thông tin (thường do giao tiếp không rõ ràng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 手違い

Dùng khi nhầm lẫn xảy ra trong quá trình làm việc, giao dịch, hoặc các tình huống cần sự chính xác. Không dùng cho lỗi do chủ ý hoặc lỗi logic.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 手 (thủ, bàn tay) + 違い (vi, sự khác biệt). Ban đầu chỉ sự khác biệt do hành động của bàn tay gây ra, sau mở rộng nghĩa sang sự nhầm lẫn trong công việc, giao dịch.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ lỗi do cố ý hoặc chủ quan. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc giải thích nguyên nhân. Có thể kết hợp với các động từ như 起こる (xảy ra), 直す (sửa), 防ぐ (ngăn ngừa).

Phân tích từ

手
bàn tay (hành động, thao tác)
root
+
違い
sự khác biệt, nhầm lẫn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.