Looking up...
“彼は先週、心臓の手術を受けました。”
Anh ấy đã phẫu thuật tim vào tuần trước.
quá trình can thiệp y tế bằng phương pháp phẫu thuật để điều trị bệnh hoặc chấn thương.
胃の手術を受ける必要があります。
Tôi cần phải phẫu thuật dạ dày.
手術は成功しました。
Cuộc phẫu thuật đã thành công.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp, không dùng cho các can thiệp không liên quan đến y khoa.
'手術' (phẫu thuật) chỉ can thiệp y khoa có xâm lấn, trong khi '手当て' (てあて) nghĩa là 'chăm sóc y tế' hoặc 'sơ cứu' (không nhất thiết phải phẫu thuật).
Từ '手術' chỉ nên dùng khi đề cập đến các thủ thuật y khoa chuyên nghiệp. Không dùng để mô tả các hoạt động sửa chữa kỹ thuật thông thường.
Từ ghép Hán-Việt: 手 (thủ) nghĩa là 'tay', 術 (thuật) nghĩa là 'kỹ thuật'. Kết hợp thành 'thủ thuật' (kỹ thuật dùng tay), sau này mượn sang tiếng Nhật thành '手術' (しゅじゅつ) với nghĩa chuyên môn là 'phẫu thuật'.
Không dùng trong ngữ cảnh phi y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'mổ' (ví dụ: 'mổ tim') thay cho 'phẫu thuật' trong bối cảnh không trang trọng.