Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

手術

しゅじゅつ (shujutsu)
noun★Trung cấp💡 phẫu thuật

“彼は先週、心臓の手術を受けました。”

Anh ấy đã phẫu thuật tim vào tuần trước.

🏥Y học
trang trọng

quá trình can thiệp y tế bằng phương pháp phẫu thuật để điều trị bệnh hoặc chấn thương.

胃の手術を受ける必要があります。

Tôi cần phải phẫu thuật dạ dày.

手術は成功しました。

Cuộc phẫu thuật đã thành công.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp, không dùng cho các can thiệp không liên quan đến y khoa.

Cụm từ kết hợp

手術を受けるtrải qua phẫu thuật手術が必要だcần phải phẫu thuật手術が成功するphẫu thuật thành công手術のリスクrủi ro của phẫu thuật

Từ đồng nghĩa

手術療法外科手術

Từ trái nghĩa

保存療法内科治療

💡Mẹo hay

Phân biệt '手術' và '手当て'

'手術' (phẫu thuật) chỉ can thiệp y khoa có xâm lấn, trong khi '手当て' (てあて) nghĩa là 'chăm sóc y tế' hoặc 'sơ cứu' (không nhất thiết phải phẫu thuật).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng bối cảnh y khoa

Từ '手術' chỉ nên dùng khi đề cập đến các thủ thuật y khoa chuyên nghiệp. Không dùng để mô tả các hoạt động sửa chữa kỹ thuật thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 手 (thủ) nghĩa là 'tay', 術 (thuật) nghĩa là 'kỹ thuật'. Kết hợp thành 'thủ thuật' (kỹ thuật dùng tay), sau này mượn sang tiếng Nhật thành '手術' (しゅじゅつ) với nghĩa chuyên môn là 'phẫu thuật'.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh phi y khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'mổ' (ví dụ: 'mổ tim') thay cho 'phẫu thuật' trong bối cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

手
tay
root
+
術
kỹ thuật, phương pháp
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.