手続き
te tsutsu kiQuá trình thực hiện các bước hoặc thủ tục cần thiết để hoàn thành một việc gì đó, thường liên quan đến giấy tờ, quy định hoặc quy trình hành chính.
ビザの申請手続きを完了しました
Tôi đã hoàn thành thủ tục xin thị thực
会社設立の手続きには多くの書類が必要です
Thủ tục thành lập công ty cần nhiều giấy tờ
Thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '手続き' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và liên quan đến các thủ tục phức tạp. Trong các tình huống hàng ngày, bạn có thể sử dụng từ '手順' (thủ tục đơn giản hơn).
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Khi nói về thủ tục pháp lý hoặc hành chính, luôn sử dụng '手続き'. Trong các tình huống đơn giản, bạn có thể sử dụng '手順'.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '手' (tay) và '続き' (tiếp tục), nghĩa đen là 'tiếp tục bằng tay', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó chỉ đến quá trình thủ tục.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '手続き' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, nhưng thường liên quan đến các thủ tục phức tạp hơn.