Looking up...
“母から手紙が届いた。”
Tôi nhận được bức thư từ mẹ.
Tờ giấy viết thư từ, thường được gửi qua bưu điện.
友達から手紙をもらった。
Tôi nhận được bức thư từ bạn bè.
手紙を書くのが好きです。
Tôi thích viết thư.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cá nhân, khác với 'メール' (email) hiện đại.
手紙 thường mang nghĩa trang trọng, cá nhân hoặc kỷ niệm, trong khi メール dùng cho giao tiếp nhanh chóng, công việc hoặc không chính thức.
手紙を + [động từ]: Dùng để chỉ hành động liên quan đến thư (viết thư, gửi thư, nhận thư). Ví dụ: 手紙を書く (viết thư), 手紙を出す (gửi thư).
Từ ghép của chữ '手' (thủ - tay) và '紙' (chỉ - giấy), nghĩa đen là 'giấy viết bằng tay'.
Trong thời đại công nghệ, '手紙' thường ám chỉ thư viết tay hoặc thư giấy truyền thống, phân biệt với thư điện tử (メール).