Looking up...
“手首を痛めた。”
Tôi bị đau cổ tay.
Phần nối giữa bàn tay và cẳng tay, nơi tập trung nhiều xương nhỏ và khớp hoạt động linh hoạt.
手首の骨折は治りにくいと言われています。
Người ta nói rằng gãy xương cổ tay rất khó lành.
彼女は手首を捻挫した。
Cô ấy bị bong gân cổ tay.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc sinh hoạt hàng ngày khi nói về chấn thương hoặc cử động của cổ tay.
手首 thường chỉ phần cổ tay nói chung, bao gồm cả xương, khớp và gân. Trong khi đó, 手首関節 (shukukansetsu) chỉ riêng khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay. Khi nói về chấn thương, người ta thường dùng 手首 hơn.
Khi nói về chấn thương cổ tay (như gãy xương, bong gân), từ 手首 là lựa chọn phổ biến nhất. Ví dụ: 手首を骨折した (bị gãy xương cổ tay).
Từ ghép của hai từ: 手 (te - bàn tay) và 首 (kubi - cổ). Theo nghĩa đen, 手首 có nghĩa là 'cổ của bàn tay', tương tự như cách gọi trong tiếng Việt.
Từ này khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về chấn thương thể thao hoặc các hoạt động liên quan đến cử động của bàn tay. Không có sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt.