Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

手首

tegukubi
noun★Cơ bản💡 cổ tay

“手首を痛めた。”

Tôi bị đau cổ tay.

trang trọng

Phần nối giữa bàn tay và cẳng tay, nơi tập trung nhiều xương nhỏ và khớp hoạt động linh hoạt.

手首の骨折は治りにくいと言われています。

Người ta nói rằng gãy xương cổ tay rất khó lành.

彼女は手首を捻挫した。

Cô ấy bị bong gân cổ tay.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc sinh hoạt hàng ngày khi nói về chấn thương hoặc cử động của cổ tay.

Cụm từ kết hợp

手首を曲げるgập cổ tay手首を捻るxoay cổ tay手首を痛めるbị đau cổ tay手首の骨xương cổ tay手首の筋肉cơ cổ tay

Từ đồng nghĩa

手関節手首関節

Cụm từ liên quan

手首を返すcụm từ
lật ngược cổ tay
手首を掴むcụm từ
nắm lấy cổ tay

💡Mẹo hay

Phân biệt 手首 và 手首関節

手首 thường chỉ phần cổ tay nói chung, bao gồm cả xương, khớp và gân. Trong khi đó, 手首関節 (shukukansetsu) chỉ riêng khớp nối giữa bàn tay và cẳng tay. Khi nói về chấn thương, người ta thường dùng 手首 hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 手首 trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về chấn thương cổ tay (như gãy xương, bong gân), từ 手首 là lựa chọn phổ biến nhất. Ví dụ: 手首を骨折した (bị gãy xương cổ tay).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 手 (te - bàn tay) và 首 (kubi - cổ). Theo nghĩa đen, 手首 có nghĩa là 'cổ của bàn tay', tương tự như cách gọi trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về chấn thương thể thao hoặc các hoạt động liên quan đến cử động của bàn tay. Không có sắc thái trang trọng hay thân mật đặc biệt.

Phân tích từ

手
bàn tay
root
+
首
cổ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.