放置

hōchi
verbTrung cấp để bỏ quênHán Việt (Âm Hán-Việt)phóng trí
thông thường

Để một vật hoặc việc gì đó không được quan tâm hoặc xử lý trong một thời gian dài

彼は放置されたプロジェクトを再開した

Anh ấy đã tiếp tục dự án mà anh ấy đã bỏ quên

放置されたペットは悲しい

Thú cưng bị bỏ quên rất buồn

💡

Thường dùng để chỉ việc bỏ quên một cách cố ý hoặc vô ý

Cụm từ kết hợp

放置するđể bỏ quên放置状態trạng thái bị bỏ quên

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phóng trí' (放置), từ 'phóng' (放) nghĩa là 'bỏ', 'trí' (置) nghĩa là 'để'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm.

Phân tích từ

bỏ
root
+
để
root
Từ Điển Nhật Việt