放置
hōchiverb★Trung cấp— để bỏ quênHán Việt (Âm Hán-Việt)phóng trí
thông thường
Để một vật hoặc việc gì đó không được quan tâm hoặc xử lý trong một thời gian dài
彼は放置されたプロジェクトを再開した
Anh ấy đã tiếp tục dự án mà anh ấy đã bỏ quên
放置されたペットは悲しい
Thú cưng bị bỏ quên rất buồn
💡
Thường dùng để chỉ việc bỏ quên một cách cố ý hoặc vô ý
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'phóng trí' (放置), từ 'phóng' (放) nghĩa là 'bỏ', 'trí' (置) nghĩa là 'để'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm.
Phân tích từ
放
bỏ
root置
để
rootTừ Điển Nhật Việt