手巻き寿司

temaki-zushi
sushi cuốn bằng tay

今日のランチは手巻き寿司にしよう。

Bữa trưa hôm nay mình ăn sushi cuốn bằng tay nhé.


thông thường

Sushi cuốn bằng tay, không dùng nẹp tre hay dụng cụ chuyên dụng.

手巻き寿司は自分で具材を巻くので、自由にアレンジできる。

Sushi cuốn bằng tay vì bạn tự cuốn nên có thể tùy biến nguyên liệu.

Thường dùng trong bữa ăn gia đình hoặc tiệc nhỏ. Khác với maki sushi (dùng nẹp tre) hay nigiri sushi.

Cụm từ kết hợp

手巻き寿司を作るlàm sushi cuốn bằng tay手巻き寿司セットbộ sushi cuốn bằng tay

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

手巻き寿司パーティーcụm từ
tiệc sushi cuốn bằng tay

Mẹo hay

Cách phân biệt '手巻き寿司' và '巻き寿司'

手巻き寿司 (temaki-zushi) luôn cuốn bằng tay, trong khi 巻き寿司 (maki-zushi) có thể dùng nẹp tre. Khi nói '巻き寿司' không rõ ràng, hãy dùng '手巻き寿司' để chỉ cách làm bằng tay.

Quy tắc vàng

Dùng '手巻き寿司' khi nhấn mạnh phương pháp làm

Nếu muốn nhấn mạnh rằng sushi được cuốn bằng tay (không dùng dụng cụ), luôn dùng '手巻き寿司'. Ví dụ: '手巻き寿司は自由に具材を選べる' (Sushi cuốn bằng tay có thể chọn nguyên liệu tùy thích).

Nguồn gốc từ

手巻き (temaki) = 'cuốn bằng tay' + 寿司 (sushi) = 'sushi'. Từ ghép mô tả cách làm sushi bằng tay không dùng dụng cụ.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc tự làm sushi tại nhà. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn.

Phân tích từ

bằng tay
root
+
巻き
cuốn
root
+
寿司
sushi
root
Từ Điển Nhật Việt