Looking up...
上司が嫌なことを言ってきた時、彼は愛想笑いでごまかした。
Khi sếp nói điều khó chịu, anh ấy đã che giấu bằng nụ cười xã giao.
Nụ cười giả tạo nhằm che giấu cảm xúc thật hoặc thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp xã hội, đặc biệt khi cảm thấy không thoải mái.
彼女は上司の前ではいつも愛想笑いを浮かべていたが、実はストレスでいっぱいだった。
Cô ấy luôn nở nụ cười xã giao trước mặt sếp, nhưng thực ra cô ấy đầy căng thẳng.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở hoặc các tình huống xã hội bắt buộc, nhằm tránh xung đột hoặc thể hiện sự tôn trọng.
愛想笑い thường không xuất phát từ cảm xúc thật, trong khi 自然な笑顔 (nụ cười tự nhiên) thể hiện cảm xúc chân thành.
Chỉ nên sử dụng trong các tình huống xã hội bắt buộc (ví dụ: gặp đối tác kinh doanh, giao tiếp với cấp trên) để duy trì mối quan hệ hòa nhã, không nên lạm dụng.
Từ ghép của 愛想 (aisou, nghĩa là 'lịch sự, xã giao') và 笑い (warai, nghĩa là 'cười').
Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa những người có mối quan hệ gần gũi, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực (giả tạo).