Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 感動的

感動的

kandōteki
cảm động

この映画はとても感動的だった。

Bộ phim này rất cảm động.


neutral

gây cảm động mạnh mẽ

彼のスピーチは感動的で、多くの聴衆が涙を流した。

Bài phát biểu của anh ấy thật cảm động, khiến nhiều khán giả rơi nước mắt.

感動的なストーリーが心に残った。

Câu chuyện cảm động ấy còn đọng lại trong tim.

Thường dùng để miêu tả những trải nghiệm, câu chuyện, hoặc tác phẩm nghệ thuật gây xúc động mạnh về mặt cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

感動的なシーンcảnh cảm động感動的な瞬間khoảnh khắc cảm động感動的な体験trải nghiệm cảm động

Từ đồng nghĩa

感動的な心を打つ胸を打つ

Từ trái nghĩa

退屈な無感動な冷たい

Mẹo hay

Phân biệt 感動的 và 感動

感動 (cảm động) là danh từ/động từ chỉ trạng thái xúc động, trong khi 感動的 (cảm động đích) là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: - 彼の話に感動した (Tôi cảm động trước câu chuyện của anh ấy) → động từ - 感動的な映画 (Bộ phim cảm động) → tính từ

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

感動的 chỉ dùng khi sự vật/sự việc thực sự gây xúc động mạnh. Tránh lạm dụng trong các tình huống bình thường hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 感 (cảm: cảm thấy) + 動 (động: chuyển động) + 的 (đích: mang tính chất). Nghĩa gốc là 'mang tính chất cảm động', xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả những cảm xúc tiêu cực hoặc nhẹ nhàng. Luôn mang sắc thái tích cực mạnh mẽ. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện, tác phẩm, hoặc trải nghiệm.

Phân tích từ

感
cảm thấy, xúc động
root
+
動
chuyển động, tác động
root
+
的
mang tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.