Looking up...
この映画はとても感動的だった。
Bộ phim này rất cảm động.
gây cảm động mạnh mẽ
彼のスピーチは感動的で、多くの聴衆が涙を流した。
Bài phát biểu của anh ấy thật cảm động, khiến nhiều khán giả rơi nước mắt.
感動的なストーリーが心に残った。
Câu chuyện cảm động ấy còn đọng lại trong tim.
Thường dùng để miêu tả những trải nghiệm, câu chuyện, hoặc tác phẩm nghệ thuật gây xúc động mạnh về mặt cảm xúc.
感動 (cảm động) là danh từ/động từ chỉ trạng thái xúc động, trong khi 感動的 (cảm động đích) là tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: - 彼の話に感動した (Tôi cảm động trước câu chuyện của anh ấy) → động từ - 感動的な映画 (Bộ phim cảm động) → tính từ
感動的 chỉ dùng khi sự vật/sự việc thực sự gây xúc động mạnh. Tránh lạm dụng trong các tình huống bình thường hoặc tiêu cực.
Từ ghép của kanji 感 (cảm: cảm thấy) + 動 (động: chuyển động) + 的 (đích: mang tính chất). Nghĩa gốc là 'mang tính chất cảm động', xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại từ thế kỷ 20.
Không dùng để miêu tả những cảm xúc tiêu cực hoặc nhẹ nhàng. Luôn mang sắc thái tích cực mạnh mẽ. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện, tác phẩm, hoặc trải nghiệm.