Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

感動する

kandō suru
verb★Trung cấp💡 cảm động

“この映画を見て感動した。”

Tôi cảm động khi xem bộ phim này.

chung

cảm thấy xúc động mạnh mẽ trước một sự việc, hành động hoặc tác phẩm mang tính nghệ thuật, khiến trái tim rung động.

彼の演奏に感動した。

Tôi cảm động trước màn trình diễn của anh ấy.

感動的なラストシーンに涙した。

Tôi đã rơi nước mắt trước cảnh cuối cảm động.

💡

Thường dùng để diễn tả sự rung động sâu sắc về mặt cảm xúc, không chỉ đơn thuần là thích thú.

Cụm từ kết hợp

感動的な (kandō-teki na)cảm động, xúc động感動を与える (kandō o ataeru)gây cảm động心を感動させる (kokoro o kandō saseru)làm rung động trái tim

Từ đồng nghĩa

心を打つ胸が熱くなる涙を誘う

Từ trái nghĩa

平然とする無感動な

💡Mẹo hay

Phân biệt '感動する' và '好き'

'感動する' thể hiện sự rung động sâu sắc về cảm xúc, thường liên quan đến nghệ thuật, hành động cao cả. '好き' chỉ sự yêu thích đơn thuần, không nhất thiết phải rung động mạnh mẽ.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

感動する + に: Dùng để chỉ nguyên nhân gây cảm động (感動した + に). Ví dụ: 彼の話に感動した。

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 感 (cảm: cảm thấy) + 動 (động: chuyển động). Nghĩa đen là 'cảm thấy chuyển động', sau đó phát triển thành 'cảm động' trong tiếng Nhật hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, tác phẩm nghệ thuật, hành động cao cả. Không dùng cho những trải nghiệm nhẹ nhàng như 'thích' hay 'yêu thích'.

Phân tích từ

感 (kan)
cảm thấy, cảm nhận
root
+
動 (dō)
chuyển động, rung động
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.