Looking up...
“この映画を見て感動した。”
Tôi cảm động khi xem bộ phim này.
cảm thấy xúc động mạnh mẽ trước một sự việc, hành động hoặc tác phẩm mang tính nghệ thuật, khiến trái tim rung động.
彼の演奏に感動した。
Tôi cảm động trước màn trình diễn của anh ấy.
感動的なラストシーンに涙した。
Tôi đã rơi nước mắt trước cảnh cuối cảm động.
Thường dùng để diễn tả sự rung động sâu sắc về mặt cảm xúc, không chỉ đơn thuần là thích thú.
'感動する' thể hiện sự rung động sâu sắc về cảm xúc, thường liên quan đến nghệ thuật, hành động cao cả. '好き' chỉ sự yêu thích đơn thuần, không nhất thiết phải rung động mạnh mẽ.
感動する + に: Dùng để chỉ nguyên nhân gây cảm động (感動した + に). Ví dụ: 彼の話に感動した。
Từ ghép Hán-Nhật: 感 (cảm: cảm thấy) + 動 (động: chuyển động). Nghĩa đen là 'cảm thấy chuyển động', sau đó phát triển thành 'cảm động' trong tiếng Nhật hiện đại.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, tác phẩm nghệ thuật, hành động cao cả. Không dùng cho những trải nghiệm nhẹ nhàng như 'thích' hay 'yêu thích'.