Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

意識する

ishiki suru
verb (suru verb)★Trung cấp💡 nhận thức

“彼は自分の間違いを意識していない。”

Anh ấy không nhận thức được lỗi lầm của mình.

neutral

nhận thức được điều gì đó bằng tâm trí hoặc giác quan; chú ý đến; để ý đến

事故の後、彼は痛みを意識した。

Sau tai nạn, anh ấy nhận thức được cơn đau.

彼女は自分の行動が周りに与える影響を意識していない。

Cô ấy không nhận thức được ảnh hưởng của hành động mình đối với mọi người xung quanh.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nhận thức về cảm xúc, hành động, hoặc tình huống. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ trạng thái tinh thần (ví dụ: 意識する責任: nhận thức trách nhiệm).

🏥Y học
Y tế

tỉnh táo (trong trạng thái tinh thần bình thường sau khi bất tỉnh)

患者は手術後に意識を取り戻した。

Bệnh nhân đã tỉnh táo trở lại sau ca phẫu thuật.

💡

Trong y học, thường dùng với dạng 目が覚める (tỉnh dậy) hoặc 意識を回復する (hồi phục ý thức).

Cụm từ kết hợp

意識が高いcó ý thức cao; nhận thức tốt意識が低いý thức kém; nhận thức thấp意識を失うmất ý thức; bất tỉnh意識を集中するtập trung ý thức自己意識tự nhận thức

Từ đồng nghĩa

認識する気づく自覚する

Từ trái nghĩa

無意識 unaware

Cụm từ liên quan

意識下cụm từ
dưới mức ý thức; tiềm thức
意識的cụm từ
một cách có ý thức; chủ đích
無意識のうちにcụm từ
vô thức; không chủ đích

💡Mẹo hay

Phân biệt 意識する và 自覚する

意識する nhấn mạnh vào hành động nhận thức (chú ý, để ý), trong khi 自覚する nhấn mạnh vào trạng thái nhận thức (tự nhận ra, tự ý thức). Ví dụ: 彼は自分のミスを意識していない (Anh ấy không chú ý đến lỗi của mình) vs. 彼は自分のミスを自覚していない (Anh ấy không tự nhận ra lỗi của mình).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 意識する?

Dùng khi muốn diễn tả hành động nhận thức, chú ý, hoặc tỉnh táo. Không dùng để diễn tả sự hiểu biết trừu tượng (dùng 認識する) hoặc sự nhận thức về bản thân (dùng 自覚する).

📖Nguồn gốc từ

意識 (いしき) gồm hai kanji: 意 (ý, ý chí) + 識 (thức, nhận biết). 意 xuất phát từ chữ Hán 意 (yì), nghĩa gốc là 'ý nghĩ, tâm tư'; 識 xuất phát từ chữ Hán 識 (shí), nghĩa gốc là 'biết, nhận biết'. Kết hợp thành 'nhận thức', lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật vào thế kỷ 19 thông qua các tác phẩm dịch thuật từ tiếng Trung.

📝Ghi chú sử dụng

1. 意識する thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái tinh thần (ví dụ: 存在意識: nhận thức về sự tồn tại, 社会意識: nhận thức xã hội). 2. Trong ngữ cảnh y học, thường dùng dạng 意識を失う (mất ý thức) hoặc 意識を取り戻す (hồi phục ý thức). 3. Không nên nhầm lẫn với 認識する (nhận thức, hiểu biết) — 意識する nhấn mạnh vào sự chú ý, tập trung tinh thần hơn.

Phân tích từ

意
ý chí, tâm tư
root
+
識
nhận biết, biết
root
+
する
làm (suru verb)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.