Looking up...
“この病院では感染を防ぐために厳しい衛生管理が行われている。”
Bệnh viện này thực hiện quản lý vệ sinh nghiêm ngặt để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Sự lây nhiễm mầm bệnh (vi sinh vật, vi rút, vi khuẩn) từ người này sang người khác hoặc từ vật thể sang người.
新型コロナウイルスの感染が広がっている。
Đại dịch nhiễm virus corona chủng mới đang lan rộng.
傷口からの細菌感染に注意が必要だ。
Cần chú ý nhiễm trùng vi khuẩn từ vết thương.
Trong y học, '感染' nhấn mạnh đến sự xâm nhập và phát triển của mầm bệnh, không nhất thiết đồng nghĩa với 'bệnh' (病気).
Sự ảnh hưởng tiêu cực lan truyền từ môi trường xung quanh (ý tưởng, cảm xúc, thói quen).
職場のストレス感染が問題視されている。
Việc lây lan căng thẳng nơi làm việc đang được xem xét nghiêm túc.
若者の間で流行している音楽が、次第に大人の間にも感染していった。
Thể loại nhạc đang thịnh hành trong giới trẻ dần dần lan sang cả người lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội, ám chỉ sự lan truyền không mong muốn.
Sự nhiễm điện hoặc nhiễm từ (ít dùng trong đời sống thường ngày).
静電気による感染で、電子機器が故障することがある。
Thiết bị điện tử có thể hỏng do nhiễm điện tĩnh.
Thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thông thường.
'感染' nhấn mạnh đến sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể, trong khi '伝染' (truyền nhiễm) nhấn mạnh đến sự lan truyền từ người này sang người khác. Trong tiếng Việt, cả hai thường được dịch chung là 'lây nhiễm', nhưng 'truyền nhiễm' thường dùng cho bệnh truyền nhiễm dễ lây (ví dụ: sởi, thủy đậu).
Từ Hán-Việt: '感' (cảm) nghĩa là cảm nhận, '染' (nhiễm) nghĩa là nhiễm bẩn. Ghép lại thành 'cảm nhiễm', tức là sự lây lan mầm bệnh thông qua tiếp xúc.
1. Trong y học, '感染' có thể xảy ra mà không biểu hiện triệu chứng (nhiễm trùng không triệu chứng). 2. Không nên nhầm lẫn '感染' (lây nhiễm) với '発病' (phát bệnh) - giai đoạn bệnh biểu hiện triệu chứng. 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, '感染' còn dùng mở rộng trong ngữ cảnh phi y học (ví dụ: 'ストレス感染' - lây lan căng thẳng).