愛情

aijō
nounTrung cấp tình yêu
Nghĩa thực sự
Tình yêu sâu sắc, không chỉ là tình dục
Nghĩa đen
Yêu + Cảm xúc
Phân tích nghĩa đen
Yêu+Cảm xúc
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người gắn kết sâu sắc
Ngữ cảnh sử dụng
恋人同士の深い絆を表す
Lưu ý văn hóa
日本では愛情小説やドラマで頻繁に登場する
trang trọng

Tình cảm yêu thương sâu sắc giữa hai người

愛情小説は読者の間で人気です。

Tiểu thuyết tình yêu rất được độc giả ưa chuộng.

💡

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ văn học đến cuộc sống hàng ngày

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Usage Tip

愛情は深い愛情を表すため、軽い気持ちで使わないように注意

📖Nguồn gốc từ

由来は中国の古典的な愛情説に根ざす

📝Ghi chú sử dụng

日本語ではロマンチックな愛を指すことが多い

Phân tích từ

yêu, thương
root
+
cảm xúc, tình cảm
root
Từ Điển Nhật Việt