Looking up...
私たちは彼を「ピーちゃん」という愛称で呼んでいる。
Chúng tôi gọi anh ấy bằng tên thân mật là "Pii-chan".
tên gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho người hoặc vật
この犬の愛称は「ポチ」です。
Tên thân mật của con chó này là "Pochi".
彼女は上司から「天使」という愛称で呼ばれている。
Cô ấy được sếp gọi thân mật là "thiên sứ".
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự trìu mến. Không dùng cho tên chính thức.
愛称 mang sắc thái tích cực, trìu mến, trong khi あだ名 có thể mang nghĩa tiêu cực (như biệt danh châm chọc).
Luôn đảm bảo ngữ cảnh phù hợp: gia đình, bạn bè, hoặc người được yêu quý. Không dùng trong văn bản hành chính.
Ghép từ 愛 (ái, tình yêu, trìu mến) + 称 (xưng, gọi tên). Thuật ngữ Hán-Nhật (ateji) xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị.
愛称 thường dành cho người thân, vật nuôi, hoặc đồ vật được yêu quý. Tránh dùng cho tên chính thức hoặc trong ngữ cảnh trang trọng quá mức.