Looking up...
国際情勢はますます不安定になってきた。
Tình hình quốc tế ngày càng trở nên bất ổn.
Tổng thể tình hình, hoàn cảnh hiện tại của một vấn đề hay sự kiện.
政治情勢を分析する。
Phân tích tình hình chính trị.
経済情勢が悪化している。
Tình hình kinh tế đang xấu đi.
国際情勢の変化に対応する。
Ứng phó với những thay đổi của tình hình quốc tế.
Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, phân tích. Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (chính trị, kinh tế, xã hội) để chỉ tình hình cụ thể.
情勢 nhấn mạnh đến xu hướng, động thái và bối cảnh tổng thể (thường mang tính dài hạn và quan trọng), trong khi 状況 chỉ đơn thuần là tình trạng hiện tại (có thể ngắn hạn). Ví dụ: 情勢が悪化する (tình hình xấu đi theo xu hướng) vs 状況が悪い (tình trạng hiện tại xấu).
Ghép từ hai chữ Hán: 情 (tình, tình hình, trạng thái) + 勢 (thế, sức mạnh, xu hướng). Từ này thể hiện sự kết hợp giữa trạng thái và xu hướng của một tình hình.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, kinh tế, xã hội. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.