Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 情勢

情勢

jōsei

What does "情勢" mean in Vietnamese?

tình hình

国際情勢はますます不安定になってきた。

Tình hình quốc tế ngày càng trở nên bất ổn.


How to use "情勢" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Tổng thể tình hình, hoàn cảnh hiện tại của một vấn đề hay sự kiện.

政治情勢を分析する。

Phân tích tình hình chính trị.

経済情勢が悪化している。

Tình hình kinh tế đang xấu đi.

国際情勢の変化に対応する。

Ứng phó với những thay đổi của tình hình quốc tế.

Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, phân tích. Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (chính trị, kinh tế, xã hội) để chỉ tình hình cụ thể.

Cụm từ kết hợp

情勢が安定するtình hình ổn định情勢が悪化するtình hình xấu đi情勢を分析するphân tích tình hình情勢に影響を与えるảnh hưởng đến tình hình

Từ đồng nghĩa

状況形勢局面

Mẹo hay

Phân biệt 情勢 và 状況

情勢 nhấn mạnh đến xu hướng, động thái và bối cảnh tổng thể (thường mang tính dài hạn và quan trọng), trong khi 状況 chỉ đơn thuần là tình trạng hiện tại (có thể ngắn hạn). Ví dụ: 情勢が悪化する (tình hình xấu đi theo xu hướng) vs 状況が悪い (tình trạng hiện tại xấu).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 情 (tình, tình hình, trạng thái) + 勢 (thế, sức mạnh, xu hướng). Từ này thể hiện sự kết hợp giữa trạng thái và xu hướng của một tình hình.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, kinh tế, xã hội. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

情
tình hình, trạng thái
root
+
勢
sức mạnh, xu hướng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.