Looking up...
Trạng thái không thể đưa ra quyết định vì thiếu thông tin cần thiết.
このプロジェクトは情報不足で判断できないため、延期する必要があります。
Dự án này thiếu thông tin nên không thể quyết định, nên phải hoãn lại.
医師は情報不足で判断できないと判断し、さらに検査を指示しました。
Bác sĩ cho rằng thiếu thông tin nên không thể quyết định, và đã chỉ định thêm các xét nghiệm.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng, như trong kinh doanh, y tế hoặc kỹ thuật.
Câu này không dùng trong các cuộc trò chuyện thường ngày, mà chỉ dùng khi cần trình bày một vấn đề nghiêm túc về thiếu thông tin.
Từ '情報' (thông tin) + '不足' (thiếu) + '判断できない' (không thể quyết định).
Dùng để mô tả tình huống thiếu thông tin cần thiết để đưa ra quyết định.