情報不足
jōhō busokunoun★Trung cấp
trang trọng
Trạng thái không có đủ thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động
プロジェクトが情報不足で失敗した
Dự án thất bại vì thiếu thông tin
情報不足で正しい判断ができない
Vì thiếu thông tin mà không thể đưa ra quyết định đúng đắn
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức
Cụm từ kết hợp
情報不足でvì thiếu thông tin情報不足を補うbù đắp thiếu thông tin
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
情報不足を補うcụm từ
bù đắp thiếu thông tin
情報不足で判断できないcụm từ
không thể đưa ra quyết định vì thiếu thông tin
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý dự án
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống thông thường
Từ này không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc trong cuộc sống hàng ngày
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '不足' (thiếu, không đủ)
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý dự án
Phân tích từ
情報
thông tin
root不足
thiếu, không đủ
rootTừ Điển Nhật Việt