情報不足

jōhō busoku
nounTrung cấp
Nghĩa thực sự
Trạng thái không có đủ thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động
Nghĩa đen
thông tin thiếu
Phân tích nghĩa đen
情報thông tin+不足thiếu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một tình huống mà người ta không có đủ thông tin để tiếp tục hoặc hoàn thành một nhiệm vụ
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một thành viên đề cập rằng dự án bị trì hoãn vì thiếu thông tin cần thiết
Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh sự quan trọng của thông tin trong các quyết định kinh doanh và quản lý dự án ở Nhật Bản
trang trọng

Trạng thái không có đủ thông tin cần thiết để đưa ra quyết định hoặc thực hiện một hành động

プロジェクトが情報不足で失敗した

Dự án thất bại vì thiếu thông tin

情報不足で正しい判断ができない

Vì thiếu thông tin mà không thể đưa ra quyết định đúng đắn

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức

Cụm từ kết hợp

情報不足でvì thiếu thông tin情報不足を補うbù đắp thiếu thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

情報不足を補うcụm từ
bù đắp thiếu thông tin
情報不足で判断できないcụm từ
không thể đưa ra quyết định vì thiếu thông tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý dự án

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Từ này không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc trong cuộc sống hàng ngày

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '不足' (thiếu, không đủ)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và quản lý dự án

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
不足
thiếu, không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt