Looking up...
彼女は新しいプロジェクトに悪戦苦闘していた。
Cô ấy đang vất vả vật lộn với dự án mới.
gian nan vất vả trong cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực đạt được điều gì đó
研究者たちは難解な問題に悪戦苦闘していた。
Các nhà nghiên cứu đang gian nan vất vả với vấn đề khó hiểu.
新しい言語を習得するために悪戦苦闘する。
Vất vả vật lộn để nắm vững ngôn ngữ mới.
Thường dùng để diễn tả sự khó khăn trong quá trình học hỏi, nghiên cứu hoặc đối mặt với thử thách.
'悪戦苦闘' nhấn mạnh sự gian khổ và nỗ lực vượt bậc, trong khi '苦戦' chỉ đơn thuần là khó khăn hoặc thất bại nhẹ.
Không dùng '悪戦苦闘' để diễn tả những khó khăn nhỏ nhặt hoặc trong tình huống hài hước.
Kết hợp từ '悪戦' (ác chiến - trận chiến khốc liệt) và '苦闘' (khổ đấu - đấu tranh gian khổ). Có nguồn gốc từ tư tưởng võ sĩ đạo, nhấn mạnh sự gian nan trong đấu tranh.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gian khổ. Không dùng trong tình huống hài hước hay nhẹ nhàng.