Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 情けない

情けない

nasakenai
đáng thương

こんな簡単なミスで負けるなんて情けない。

Thua chỉ vì những lỗi đơn giản như vậy thì thật đáng thương.


thông thường

Cảm thấy đáng thương, thương hại cho bản thân hoặc người khác do thất bại, yếu kém hoặc đáng trách.

試験に落ちたなんて情けない。

Thi rớt như vậy thì thật đáng thương.

彼の情けない態度を見てしまった。

Thấy thái độ đáng thương của anh ấy, tôi không khỏi thương hại.

Thường dùng để diễn tả sự thất vọng, xấu hổ hoặc thương hại trước hành động, kết quả không mong đợi của bản thân hoặc người khác.

Cụm từ kết hợp

情けない結果kết quả đáng thương情けない態度thái độ đáng thương情けないミスsai lầm đáng thương

Từ đồng nghĩa

可哀想残念嘆かわしい

Từ trái nghĩa

立派素晴らしい堂々とした

Cụm từ liên quan

情けは人のためならずtục ngữ
Lòng thương hại sẽ mang lại lợi ích cho chính mình

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thất bại

情けない thường xuất hiện khi ai đó thất bại, mắc lỗi hoặc thể hiện sự yếu kém. Ví dụ: '試験に落ちたなんて情けない' (Thi rớt như vậy thì thật đáng thương).

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ sự thương hại chung chung

情けない không dùng để diễn tả sự thương hại đối với người khác trong tình huống bình thường. Nó thường gắn với sự thất vọng, xấu hổ hoặc thương hại đối với bản thân hoặc người khác do thất bại, yếu kém.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 情け (nasake, lòng trắc ẩn, sự thương hại) + ない (phủ định), nghĩa đen là 'không có lòng thương hại', nhưng theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'đáng thương' hoặc 'thương hại'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thất vọng, xấu hổ hoặc thương hại đối với bản thân hoặc người khác. Không dùng để chỉ sự thương hại chung chung mà thường gắn với thất bại, yếu kém hoặc hành động đáng trách.

Phân tích từ

情け
lòng trắc ẩn, sự thương hại
root
+
ない
không có
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.