Looking up...
こんな簡単なミスで負けるなんて情けない。
Thua chỉ vì những lỗi đơn giản như vậy thì thật đáng thương.
Cảm thấy đáng thương, thương hại cho bản thân hoặc người khác do thất bại, yếu kém hoặc đáng trách.
試験に落ちたなんて情けない。
Thi rớt như vậy thì thật đáng thương.
彼の情けない態度を見てしまった。
Thấy thái độ đáng thương của anh ấy, tôi không khỏi thương hại.
Thường dùng để diễn tả sự thất vọng, xấu hổ hoặc thương hại trước hành động, kết quả không mong đợi của bản thân hoặc người khác.
情けない thường xuất hiện khi ai đó thất bại, mắc lỗi hoặc thể hiện sự yếu kém. Ví dụ: '試験に落ちたなんて情けない' (Thi rớt như vậy thì thật đáng thương).
情けない không dùng để diễn tả sự thương hại đối với người khác trong tình huống bình thường. Nó thường gắn với sự thất vọng, xấu hổ hoặc thương hại đối với bản thân hoặc người khác do thất bại, yếu kém.
Ghép từ 情け (nasake, lòng trắc ẩn, sự thương hại) + ない (phủ định), nghĩa đen là 'không có lòng thương hại', nhưng theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'đáng thương' hoặc 'thương hại'.
Dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thất vọng, xấu hổ hoặc thương hại đối với bản thân hoặc người khác. Không dùng để chỉ sự thương hại chung chung mà thường gắn với thất bại, yếu kém hoặc hành động đáng trách.