状況
jōkyō“この状況は非常に複雑だ”
Tình huống này rất phức tạp
tình huống, hoàn cảnh, tình trạng
現在の状況を説明してください
Hãy giải thích tình huống hiện tại
この状況では、私たちには選択肢が少ない
Trong tình huống này, chúng ta có ít lựa chọn
Từ này thường được sử dụng để mô tả hoàn cảnh hoặc tình trạng hiện tại của một sự việc hoặc một người.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh hoặc công nghệ, '状況' có thể được sử dụng để mô tả tình trạng cụ thể của một dự án, bệnh nhân hoặc hệ thống.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '状態'
'状況' thường đề cập đến hoàn cảnh hoặc tình trạng của một sự việc, trong khi '状態' thường đề cập đến tình trạng của một vật thể hoặc một hệ thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tình huống' (狀況) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'tình trạng' của một sự việc.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '状況' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc hoàn cảnh của một sự việc hoặc một người. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.