Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 状況

状況

jōkyōÂm Hán-Việttình huống

What does "状況" mean?

tình huống

この状況は非常に複雑だ

Tình huống này rất phức tạp


How to use "状況" correctly?

trang trọngthông thường

tình huống, hoàn cảnh, tình trạng

現在の状況を説明してください

Hãy giải thích tình huống hiện tại

この状況では、私たちには選択肢が少ない

Trong tình huống này, chúng ta có ít lựa chọn

Từ này thường được sử dụng để mô tả hoàn cảnh hoặc tình trạng hiện tại của một sự việc hoặc một người.

Cụm từ kết hợp

状況を把握するnắm bắt tình huống状況が変わるtình huống thay đổi状況に応じてtuỳ tình huống

Từ đồng nghĩa

事情状態環境

Từ trái nghĩa

平常普通

Cụm từ liên quan

状況が悪化するcụm từ
tình huống trở nên tồi tệ hơn
状況を改善するcụm từ
cải thiện tình huống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh hoặc công nghệ, '状況' có thể được sử dụng để mô tả tình trạng cụ thể của một dự án, bệnh nhân hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '状態'

'状況' thường đề cập đến hoàn cảnh hoặc tình trạng của một sự việc, trong khi '状態' thường đề cập đến tình trạng của một vật thể hoặc một hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tình huống' (狀況) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'tình trạng' của một sự việc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '状況' thường được sử dụng để mô tả tình trạng hoặc hoàn cảnh của một sự việc hoặc một người. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

状
hình dạng, tình trạng
root
+
況
hoàn cảnh, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.