情報

jōhō
nounTrung cấp💡 thông tinHán Việt (Âm Hán-Việt)tình báo

このニュースは重要な情報です。

Tin tức này là thông tin quan trọng.

chung

Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

彼は最新の情報を持っている。

Anh ấy có thông tin mới nhất.

情報を共有しましょう。

Chúng ta hãy chia sẻ thông tin.

Cụm từ kết hợp

情報を得るnhận được thông tin情報を提供するcung cấp thông tin情報を分析するphân tích thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

情報戦cụm từ
trận chiến thông tin
情報収集cụm từ
thu thập thông tin

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ '情報' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như báo chí, quân sự, hoặc công nghệ thông tin. Trong tiếng Việt, từ 'thông tin' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Từ '情報' được phát âm là 'jōhō' trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, từ 'thông tin' được phát âm là 'thông tin'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tình báo' (情報) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó 'tình' (情) có nghĩa là 'tình cảm, tình huống' và 'báo' (報) có nghĩa là 'báo cáo, thông báo'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '情報' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như báo chí, quân sự, hoặc công nghệ thông tin. Trong tiếng Việt, từ 'thông tin' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Phân tích từ

tình cảm, tình huống
root
+
báo cáo, thông báo
root
Từ Điển Nhật Việt