Loading...
Loading...
Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức được thu thập, xử lý và truyền đạt về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
このシステムはリアルタイムの情報を提供します。
Hệ thống này cung cấp thông tin thời gian thực.
Trong lĩnh vực công nghệ, thông tin thường liên quan đến dữ liệu kỹ thuật, phân tích hệ thống hoặc thông tin bảo mật.
Dữ liệu kinh doanh hoặc tài chính được sử dụng để hỗ trợ quyết định kinh doanh.
市場調査から得た情報を基に戦略を立てた。
Chúng tôi đã lập chiến lược dựa trên thông tin thu thập được từ nghiên cứu thị trường.
Trong lĩnh vực kinh doanh, thông tin có thể bao gồm dữ liệu thị trường, báo cáo tài chính hoặc thông tin về đối thủ.
Thông tin pháp lý hoặc bằng chứng được sử dụng trong các vụ kiện hoặc hợp đồng.
この証拠は重要な情報を提供する。
Bằng chứng này cung cấp thông tin quan trọng.
Trong lĩnh vực pháp lý, thông tin có thể bao gồm tài liệu hợp đồng, bằng chứng hoặc thông tin về luật pháp.
Thông tin chung về một chủ đề hoặc tình huống.
彼は最新のニュース情報を教えてくれた。
Anh ấy đã cho tôi biết thông tin mới nhất về tin tức.
Trong ngữ cảnh thông thường, thông tin có thể bao gồm tin tức, kiến thức hoặc dữ liệu chung.
Trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh hoặc pháp lý, hãy sử dụng '情報' với ý nghĩa chính xác và liên quan đến chuyên ngành.
'情報' thường đề cập đến thông tin có ý nghĩa hoặc được xử lý, trong khi 'データ' thường đề cập đến dữ liệu thô hoặc chưa được xử lý.
Từ '情報' được hình thành từ hai kanji: '情' (tình cảm, tình huống) và '報' (báo cáo, thông báo).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức. Trong tiếng nói thông thường, có thể được thay thế bằng từ '情報' hoặc 'データ'.