Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

復元する

fukugen suru
verb★Trung cấp— khôi phụcHán Việt (Âm Hán-Việt)phục nguyên
chung

Khôi phục, phục hồi, đưa trở lại trạng thái ban đầu hoặc nguyên trạng

データを復元する

Khôi phục dữ liệu

古代の建物を復元する

Khôi phục lại kiến trúc cổ

💡

Dùng cho việc phục hồi vật lý, dữ liệu, hoặc trạng thái ban đầu của một vật thể hoặc hệ thống

Cụm từ kết hợp

データを復元するkhôi phục dữ liệu古代の建物を復元するkhôi phục kiến trúc cổ健康を復元するphục hồi sức khỏe

Từ đồng nghĩa

復旧する回復する修復する

Từ trái nghĩa

破壊する損傷する

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'phục nguyên' (復元) có nghĩa là 'trở về nguyên trạng', kết hợp với động từ 'する' để tạo thành động từ

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '復元する' thường dùng cho việc khôi phục vật lý hoặc dữ liệu, còn '回復する' dùng nhiều hơn cho sức khỏe hoặc trạng thái chung

Phân tích từ

復
phục
root
+
元
nguyên
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.