Looking up...
Khôi phục dữ liệu đã bị mất hoặc bị xóa từ hệ thống hoặc thiết bị lưu trữ
バックアップからデータを復元しました
Tôi đã khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu
復元プロセスが完了しました
Quá trình khôi phục đã hoàn tất
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi xử lý hệ thống lưu trữ hoặc phục hồi dữ liệu
Lưu ý rằng 'データを復元する' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không nên dùng trong các tình huống thông thường.
'復元' thường được sử dụng cho dữ liệu hoặc hệ thống, trong khi '回復' có thể được sử dụng cho nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả sức khỏe.
データ (dēta) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'data', 復元 (fukugen) có nghĩa là 'khôi phục' trong tiếng Nhật, từ '復' (phục) nghĩa là 'trở lại', '元' (nguyên) nghĩa là 'ban đầu'
Trong tiếng Nhật, '復元' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về dữ liệu máy tính. Từ 'データ' là từ vay mượn từ tiếng Anh, trong khi '復元' là từ bản địa tiếng Nhật.