Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

データを復元する

dēta o fukugen suru
verb phrase★Trung cấp— khôi phục dữ liệuHán Việt (Âm Hán-Việt)dữ liệuTừ vay mượn từ English データ
💻Công nghệ
chuyên ngành

Khôi phục dữ liệu đã bị mất hoặc bị xóa từ hệ thống hoặc thiết bị lưu trữ

バックアップからデータを復元しました

Tôi đã khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu

復元プロセスが完了しました

Quá trình khôi phục đã hoàn tất

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là khi xử lý hệ thống lưu trữ hoặc phục hồi dữ liệu

Cụm từ kết hợp

バックアップからデータを復元するkhôi phục dữ liệu từ bản sao lưu復元プロセスquá trình khôi phụcデータ復元ソフトウェアphần mềm khôi phục dữ liệu

Từ đồng nghĩa

データを回復するデータを復旧する

Từ trái nghĩa

データを削除するデータを破壊する

Cụm từ liên quan

データをバックアップするcụm từ
sao lưu dữ liệu
データを破損するcụm từ
hỏng dữ liệu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'データを復元する' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không nên dùng trong các tình huống thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '復元' và '回復'

'復元' thường được sử dụng cho dữ liệu hoặc hệ thống, trong khi '回復' có thể được sử dụng cho nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

データ (dēta) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'data', 復元 (fukugen) có nghĩa là 'khôi phục' trong tiếng Nhật, từ '復' (phục) nghĩa là 'trở lại', '元' (nguyên) nghĩa là 'ban đầu'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '復元' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về dữ liệu máy tính. Từ 'データ' là từ vay mượn từ tiếng Anh, trong khi '復元' là từ bản địa tiếng Nhật.

Phân tích từ

データ
dữ liệu
root
+
復元
khôi phục
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.