修復する
shūfuku suruverb★Trung cấp— sửa chữaHán Việt (Âm Hán-Việt)sưu phục
trang trọng
Sửa chữa, khôi phục lại trạng thái ban đầu của một vật hoặc hệ thống
建物の修復には多額の費用がかかる
Sửa chữa tòa nhà cần nhiều tiền
このソフトウェアは自動的にデータを修復する
Phần mềm này tự động sửa chữa dữ liệu
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'sưu phục' (修復) có nghĩa là 'sửa chữa, khôi phục'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc hệ thống, có thể là vật lý hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
修
sửa chữa
root復
khôi phục
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt