復旧する

fukkyuu suru
verbTrung cấp khôi phụcHán Việt (Âm Hán-Việt)phục cựu
trang trọng

Khôi phục hoặc sửa chữa một hệ thống, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ để hoạt động bình thường sau một sự cố

インターネット接続が復旧した

Kết nối internet đã được khôi phục

復旧作業が完了した

Công việc khôi phục đã hoàn thành

💡

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ

Cụm từ kết hợp

復旧作業công việc khôi phục復旧するためにđể khôi phục

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

復 (phục) = khôi phục, 旧 (cựu) = cũ, する (suru) = làm

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ. Có thể dùng cho cả vật lý và ảo (như hệ thống máy tính).

Phân tích từ

khôi phục
root
+
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt