Looking up...
電力が復旧した
Điện đã được khôi phục
Khôi phục hoặc sửa chữa một hệ thống, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ để hoạt động bình thường sau một sự cố
インターネット接続が復旧した
Kết nối internet đã được khôi phục
復旧作業が完了した
Công việc khôi phục đã hoàn thành
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ
復 (phục) = khôi phục, 旧 (cựu) = cũ, する (suru) = làm
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ. Có thể dùng cho cả vật lý và ảo (như hệ thống máy tính).