後ろ
ushironoun★Cơ bản— phía sauHán Việt (Âm Hán-Việt)hậu
trang trọng
Vị trí hoặc hướng ở phía sau một vật hoặc người
机の後ろに椅子があります
Có một cái ghế phía sau bàn
後ろを振り返った
Ông ấy quay lại nhìn phía sau
💡
Dùng để chỉ vị trí tương đối về phía sau
trang trọng
Người hoặc vật nằm sau một thứ gì đó trong thứ tự hoặc danh sách
彼は後ろの方です
Ông ấy ở phía sau
後ろのページを読んでください
Hãy đọc trang phía sau
💡Mẹo hay
Sử dụng trong không gian
Dùng để chỉ vị trí của một vật hoặc người so với một điểm tham chiếu khác
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'hậu' (後) có nghĩa là 'sau'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '後ろ' thường dùng để chỉ vị trí tương đối về phía sau trong không gian hoặc thứ tự. Không dùng để chỉ thời gian.
Phân tích từ
後
sau
rootろ
phần sau
suffixTừ Điển Nhật Việt