For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

前面

zenmen
noun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tiền diện
◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy
¶ Nghĩa đen
phía trước
Phân tích nghĩa đen
前trước+面mặt, phía
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về mặt trước của một vật thể hoặc không gian
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 前面のドアを開けてください (Mở cửa phía trước đi).
◉ Lưu ý văn hóa
Không có ý nghĩa văn hóa đặc biệt, chỉ là cách chỉ vị trí hoặc hướng trước một cách trung lập.
chung

Phía trước, mặt trước của một vật thể hoặc không gian

前面のドアを開けてください

Mở cửa phía trước đi

前面の景色が素晴らしい

Cảnh quan phía trước rất đẹp

💡

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật thể hoặc không gian

Cụm từ kết hợp

前面にở phía trước前面のphía trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

前方cụm từ
phía trước
後面cụm từ
phía sau

💡Mẹo hay

Sử dụng với vị trí

前面 thường dùng để chỉ vị trí trước của một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 前面の車 (xe phía trước)

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với '前方'

前面 thường dùng để chỉ mặt trước của một vật thể hoặc không gian trước mặt người nói, trong khi 前方 có thể dùng để chỉ hướng trước trong không gian rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tiền diện' (前面) có nghĩa là 'phía trước'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật thể hoặc không gian. Có thể dùng để chỉ mặt trước của một vật thể hoặc không gian trước mặt người nói.

Phân tích từ

前
trước
prefix
+
面
mặt, phía
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →