Looking up...
Phía trước, mặt trước của một vật thể hoặc không gian
前面のドアを開けてください
Mở cửa phía trước đi
前面の景色が素晴らしい
Cảnh quan phía trước rất đẹp
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật thể hoặc không gian
前面 thường dùng để chỉ vị trí trước của một vật thể hoặc không gian, ví dụ: 前面の車 (xe phía trước)
前面 thường dùng để chỉ mặt trước của một vật thể hoặc không gian trước mặt người nói, trong khi 前方 có thể dùng để chỉ hướng trước trong không gian rộng hơn.
Từ Hán Việt 'tiền diện' (前面) có nghĩa là 'phía trước'
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng trước của một vật thể hoặc không gian. Có thể dùng để chỉ mặt trước của một vật thể hoặc không gian trước mặt người nói.