Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 後ろから

後ろから

ushiro kara
từ phía sau

後ろから誰かが私を押した。

Có ai đó đã đẩy tôi từ phía sau.


neutral

biểu thị hành động hoặc vị trí bắt nguồn từ phía sau.

後ろから声をかけられた。

Có người gọi tôi từ phía sau.

後ろから追い越された。

Bị vượt từ phía sau.

Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể ám chỉ hành động bất ngờ hoặc không mong muốn từ phía sau.

Cụm từ kết hợp

後ろから来るđến từ phía sau後ろから押すđẩy từ phía sau後ろから追いかけるđuổi theo từ phía sau

Từ đồng nghĩa

背後から後方から

Từ trái nghĩa

前から正面から

Cụm từ liên quan

後ろめたいcụm từ
cảm thấy tội lỗi
後ろ指を指されるthành ngữ
bị chỉ trích sau lưng

Mẹo hay

Phân biệt 後ろから và 背後から

後ろから thường chỉ phương hướng rõ ràng, trong khi 背後から (背後 nghĩa là 'lưng, phía sau') có thể ám chỉ sự bí mật, ám chỉ hành động từ phía sau lưng (theo nghĩa bóng).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp

後ろから phù hợp để diễn tả hành động từ phía sau trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính.

Nguồn gốc từ

後ろ (ushiro) nghĩa là 'phía sau', から (kara) là trợ từ chỉ nguồn gốc/nguyên nhân. Kết hợp thành 'từ phía sau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Có thể ám chỉ hành động bất ngờ hoặc không mong muốn từ phía sau, chẳng hạn như bị đẩy, bị gọi bất ngờ.

Phân tích từ

後ろ
phía sau
root
+
から
từ, bởi
particle
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.