後ろに

ushiro ni
ở phía sau

机の後ろに本があります。

Có quyển sách ở phía sau cái bàn.


trang trọng

Chỉ vị trí phía sau hoặc sau lưng của một vật thể, người hoặc địa điểm.

彼は私の後ろに立っています。

Anh ấy đang đứng phía sau tôi.

後ろに下がってください。

Xin hãy lùi về phía sau.

Thường đi cùng với vị trí hoặc hướng di chuyển. Có thể dùng trong không gian 3D (sau lưng) hoặc 2D (phía sau).

Cụm từ kết hợp

後ろに下がるlùi về phía sau後ろに立つđứng phía sau後ろに回るquay về phía sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

後ろを向くcụm từ
quay mặt về phía sau
後ろから来るcụm từ
đến từ phía sau

Mẹo hay

Phân biệt 後ろに và 後に

'後ろに' chỉ vị trí không gian phía sau, trong khi '後に' (ato ni) chỉ thời gian (sau này). Ví dụ: '後に会いましょう' (Hẹn gặp sau).

Quy tắc vàng

Sử dụng 後ろに trong ngữ cảnh không gian

Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh là về vị trí vật lý hoặc hướng di chuyển, không phải thời gian.

Nguồn gốc từ

後ろ (ushiro) nghĩa là 'phía sau' + に (ni) là trợ từ chỉ phương hướng trong tiếng Nhật. '後ろ' bắt nguồn từ từ '後' (hậu) trong Hán Việt, nghĩa là 'phía sau' hoặc 'muộn hơn'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ thời gian (ví dụ: 'sau này' là '後で' hoặc '後に'). Thường kết hợp với động từ chỉ chuyển động (đi, đứng, nhìn) hoặc vị trí tĩnh.

Phân tích từ

後ろ
phía sau
root
+
に
chỉ phương hướng
particle
Từ Điển Nhật Việt