mae
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tiền
trang trọng

vị trí hoặc thời gian trước đó

前の話を思い出してください

Hãy nhớ lại chuyện trước đó

thông thường

người hoặc vật trước đó

前の人を追い越した

Tôi đã vượt qua người trước

Cụm từ kết hợp

前のtrước前へtới trước前を向くnhìn về phía trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

前を向いて歩こうcụm từ
Hãy đi tiếp theo hướng trước

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thời gian

Từ '前' có thể dùng để chỉ thời gian trước đó, ví dụ: '前の話' (chuyện trước).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh vị trí

Từ này cũng có thể dùng để chỉ vị trí trước, ví dụ: '前の席' (ghế trước).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tiền' có nghĩa là 'trước'

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thời gian hoặc vị trí.

Phân tích từ

trước
root
Từ Điển Nhật Việt