寝起き
What does "寝起き" mean in Vietnamese?
sự thức dậy sau khi ngủ寝起きが悪い morning person
Dậy muộn, khó thức dậy sớm
How to use "寝起き" correctly: definitions and examples in Vietnamese?
hành động thức dậy sau khi ngủ
寝起きの悪い人
Người khó thức dậy sớm
寝起きの良い人
Người dậy sớm, người có thói quen dậy sớm
Thường dùng để mô tả thói quen hoặc trạng thái sau khi ngủ dậy, không ám chỉ hành động tức thời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 寝起き và 起床
寝起き nhấn mạnh vào trạng thái sau khi ngủ dậy (có thể mệt mỏi hoặc tỉnh táo), trong khi 起床 chỉ đơn thuần là hành động thức dậy.
Quy tắc vàng
Sử dụng 寝起き trong câu
寝起き + が + tính từ (悪い/良い) + です: Dùng để mô tả thói quen sau khi ngủ dậy. Ví dụ: 寝起きが悪いです (Tôi khó thức dậy sớm).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai động từ: 寝る (neru, ngủ) + 起きる (okiru, thức dậy). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tài liệu từ thời Edo (1603–1868).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả thói quen sinh hoạt. Không dùng trong ngữ cảnh y tế hay chuyên ngành. Có thể kết hợp với các tính từ như 悪い (xấu) hoặc 良い (tốt) để chỉ trạng thái sau khi ngủ dậy.